PHỤ KIỆN CÔNG NGHIỆP
Ống Inox – Phân Loại, Quy Cách, Bảng Giá Mới Nhất
Ống inox (ống thép không gỉ) là một trong những vật liệu công nghiệp và xây dựng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và tính thẩm mỹ cao, ống inox được ứng dụng rộng rãi từ các hệ thống dẫn nước, khí lạnh đến các kết cấu kiến trúc, trang trí nội thất và công nghiệp nặng. Đặc điểm bền bỉ, tuổi thọ cao và đa dạng trong phân loại giúp ống inox trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành nghề hiện nay.
1. Ống inox là gì?

Ống inox là sản phẩm làm từ thép không gỉ (stainless steel), có dạng hình trụ rỗng hoặc dạng hộp (vuông, chữ nhật). Vật liệu này được tạo thành từ hợp kim sắt chứa ít nhất 10,5% crôm, giúp inox không bị oxy hóa, chống ăn mòn và tuổi thọ cao hơn nhiều so với thép thường.
Ống inox có thể được sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau tùy theo mục đích sử dụng, bao gồm:
- Ống tròn inox – phổ biến nhất trong các hệ thống dẫn chất.
- Ống hộp (vuông, chữ nhật) – dùng cho kết cấu và trang trí.
- Ống inox đúc và hàn – phục vụ các ứng dụng kỹ thuật và áp lực cao.
2. Phân loại ống inox phổ biến hiện nay

Ống inox được phân loại dựa trên mác thép, phương pháp sản xuất và mục đích sử dụng. Dưới đây là những nhóm chính:
2.1. Ống Inox 201
- Đặc điểm: Giá thành rẻ, độ cứng khá, khả năng chống gỉ tốt hơn thép thường nhưng kém hơn các mác inox khác.
- Ứng dụng: Lan can, nội thất, trang trí, cửa cổng, các công trình dân dụng.
2.2. Ống Inox 304
- Đặc điểm: Là loại inox phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt ổn, dễ gia công và hàn.
- Ứng dụng: Sử dụng trong công nghiệp nhẹ, hệ thống nước sạch, thiết bị nhà bếp, kiến trúc và xử lý thực phẩm.
2.3. Ống Inox 316 / 316L
- Đặc điểm: Có thêm molypden (Mo) tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chứa ion clorua như nước biển hay hóa chất.
- Ứng dụng: Dùng trong môi trường biển, nhà máy hóa chất, dược phẩm, thực phẩm yêu cầu độ bền cao.
3. Quy cách ống inox tiêu chuẩn
Quy cách ống inox biểu diễn các thông số kỹ thuật quan trọng giúp lựa chọn chính xác sản phẩm theo nhu cầu:
| Thông số cơ bản | |
| Thông số | Ý nghĩa |
| Đường kính ngoài (OD) | Kích thước ngoài của ống |
| Độ dày thành ống | Độ dày của lớp kim loại quyết định khả năng chịu áp lực |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m hoặc tùy yêu cầu cắt theo đặt hàng |
| Bề mặt | BA (bóng gương), 2B (mờ), No.1 (cán nóng) |
| Ví dụ bảng quy cách ống inox | |||
| Đường kính (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Chiều dài (m) |
| 21 – 34 | 2.5 – 8.18 | No.1 | 6 |
| 42 – 114 | 2.5 – 8.18 | No.1 | 6 |
| Φ9.6 – Φ60 | 0.8 – 1.5 | BA | 6 |
Lưu ý: Quy cách cụ thể có thể khác nhau giữa nhà sản xuất, và nên tham khảo catalog kỹ thuật trước khi đặt hàng.
4. Ứng dụng của ống inox trong thực tế

Ống inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề do độ bền, chống ăn mòn và tính thẩm mỹ:
Công nghiệp
- Dẫn khí, hơi, nước và hóa chất.
- Hệ thống ống hơi, ống xử lý nước thải.
- Dây chuyền chế tạo máy và thiết bị kỹ thuật.
Xây dựng và kiến trúc
- Lan can cầu thang, khung kết cấu thép.
- Trần, cột trang trí, máng che, giàn hoa.
- Mái che inox, cửa cổng, vách ngăn.
Thực phẩm – y tế
- Hệ thống cấp thoát nước sạch, bồn chứa, bàn thao tác inox.
- Dây chuyền chế biến, phòng sạch, thiết bị y tế.
Ngành biển va hóa chất
- Các hệ thống đường ống tiếp xúc môi trường mặn.
- Hệ thống xả nước biển, xử lý nước mặn, nhà máy xử lý hóa chất.
5. Bảng giá ống inox cập nhật mới nhất
Giá ống inox thường biến động theo thị trường nguyên liệu, mác thép, độ dày và chiều dài. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đơn vị VNĐ/kg):
| Quy cách | Loại | Giá tham khảo |
| Φ9.6–Φ60 | Inox trang trí BA | 65,000–90,000/kg |
| Φ21–Φ219 | Inox công nghiệp No.1 | 60,000–120,000/kg |
Lưu ý: Đây là giá mang tính tham khảo theo mặt bằng chung thị trường và có thể cập nhật thường xuyên theo biến động thép không gỉ. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
6. Cách lựa chọn loại ống inox phù hợp nhu cầu sử dụng

Để chọn đúng loại ống inox, bạn nên xem xét các yếu tố sau:
Xác định môi trường sử dụng
- Tiếp xúc nước biển, hóa chất → ưu tiên inox 316/316L.
- Môi trường ẩm, không quá khắc nghiệt → inox 304.
Chọn đúng quy cách kỹ thuật
- Độ dày và đường kính phù hợp với áp lực và tải trọng.
- Bề mặt tùy theo ứng dụng (BA/No.1/2B).
Xem tiêu chuẩn kỹ thuật
- Chọn ống theo tiêu chuẩn ASTM, JIS… để đảm bảo chất lượng và dễ thay thế linh kiện phụ kiện inox khác.
Kết luận
Ống inox là giải pháp bền bỉ, đa dụng và tiết kiệm chi phí lâu dài cho cả ứng dụng công nghiệp lẫn dân dụng. Việc hiểu đúng phân loại, quy cách, ứng dụng và giá thành giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Đối với các dự án kỹ thuật phức tạp, nên làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn chi tiết và báo giá cập nhật theo thời điểm.
Asia Industry – Địa Chỉ Mua Phụ Kiện Inox Chính Hãng, Giá Rẻ
Asia Industry tự hào là đơn vị cung cấp phụ kiện inox chính hãng với đa dạng chủng loại, từ cút, tê, côn thu, bầu thu, rắc co, măng sông, đến đầu nối và nắp bịt. Với kinh nghiệm lâu năm, chúng tôi là lựa chọn tin cậy cho mọi công trình, đảm bảo sản phẩm chắc chắn, thẩm mỹ và tối ưu chi phí vận hành.
Chúng tôi cam kết:
- Nguồn gốc rõ ràng: Tất cả sản phẩm có chứng chỉ xuất xứ – CO, CQ, chính hãng 100%.
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm inox 201, 304, 316 đạt tiêu chuẩn quốc tế, bền bỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt.
- Giá cả cạnh tranh: Mức giá hợp lý, phù hợp nhu cầu từ các dự án nhỏ đến công trình công nghiệp lớn.
- Dịch vụ tận tâm: Tư vấn lựa chọn phụ kiện phù hợp, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ kỹ thuật khi cần.
- Sự đa dạng & linh hoạt: Đầy đủ kích thước, chủng loại, đáp ứng mọi yêu cầu lắp đặt và thiết kế hệ thống đường ống.
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn lựa chọn phụ kiện inox phù hợp cho hệ thống của mình. Hãy liên hệ ngay với Asia Industry để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất!

