Cút inoxphụ kiện inox không thể thiếu trong hệ thống đường ống, giúp đổi hướng dòng chảy một cách an toàn và bền bỉ. Tại Asia Industry, chúng tôi cung cấp đa dạng cút inox SUS 201, 304, 316 với nhiều kiểu dáng như cút hàn, cút ren, cút 90°, 45° kèm báo giá cút inox chi tiết đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm được gia công chính xác, chống ăn mòn cao, đảm bảo độ kín khít và tuổi thọ vượt trội cho mọi công trình.

Các loại cút inox 201, 304, 316, cút inox hàn - ren và bảng giá cút inox
Các loại cút inox 201, 304, 316, cút inox hàn – ren và bảng giá cút inox

1. Cút Inox Là Gì?

Cút inox (hay còn gọi là co inox hoặc cút nối inox) là phụ kiện đường ống dùng để đổi hướng dòng chảy trong hệ thống dẫn chất lỏng, khí hoặc hơi. Tùy vào yêu cầu kỹ thuật, cút inox có thể uốn ở các góc 45°, 90° hoặc 180°, giúp kết nối các đoạn ống lại với nhau một cách linh hoạt và kín khít.

Vật liệu chính của cút inox thường là thép không gỉ SUS 201, 304 hoặc 316, trong đó:

  • Inox 201: giá thành rẻ, phù hợp công trình dân dụng.
  • Inox 304: khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt – phổ biến nhất hiện nay.
  • Inox 316: chất lượng cao, chống gỉ trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.

Tùy theo phương thức kết nối, cút inox được chia thành cút hàn inox, cút ren inox và cút clamp (vi sinh), đáp ứng đa dạng nhu cầu lắp đặt trong các hệ thống cấp thoát nước, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và xây dựng.

Tóm lại: Cút inox là chi tiết nhỏ nhưng đóng vai trò lớn trong việc bảo đảm dòng chảy ổn định, an toàn và hiệu quả cho toàn bộ hệ thống ống công nghiệp.

Cút inox là phụ kiện dùng để chuyển hướng đường ống
Cút inox là phụ kiện dùng để chuyển hướng đường ống

2. Thông Số Kỹ Thuật Cút Inox

Cút inox được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, DIN với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu lắp đặt trong các hệ thống ống công nghiệp và dân dụng.
Tùy vào vật liệu, kiểu kết nối và góc uốn, thông số kỹ thuật cơ bản của cút inox SUS 201, 304, 316 gồm:

Thông Số Giá Trị / Quy Cách
Vật liệu Inox SUS 201, 304, 316
Kiểu kết nối Hàn, Ren, Vi sinh (clamp)
Góc chuyển hướng Góc vuông 90°, 45°, 180°
Kích thước danh nghĩa (DN) DN15, DN20, DN25, DN32, DN42, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200, DN250, DN300, DN350, DN400, DN450, DN500, DN600 hay phi 21, phi 27, phi 34, phi 44, phi 49, phi 73, phi 90, phi 114, phi 141, phi 168, phi 219, phi 273, phi 324, phi 357, phi 406
Độ dày (SCH) SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
Tiêu chuẩn sản xuất JIS, ASTM, DIN, ISO
Áp Lực PN10 – PN40 (tối đa ~40 bar) 
Xuất xứ Việt nam,Trung Quốc, Malaysia, Hàn Quốc…
Bảo Hành 12 tháng
Bề mặt hoàn thiện Mài bóng hoặc xước mờ tùy yêu cầu
Ứng dụng Hệ thống cấp thoát nước, dầu khí, gas, hóa chất, thực phẩm, xây dựng

Tùy theo môi trường sử dụng và áp suất làm việc, Asia Industry hỗ trợ tư vấn chọn loại cút inox phù hợp để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao nhất.

Bảng tra thông số của cút inox
Bảng tra thông số của cút inox

3. Các Loại Cút Inox

Hiện nay, cút inox được phân loại dựa trên vật liệu chế tạo, kiểu kết nối và góc uốn, phù hợp cho từng hệ thống đường ống khác nhau. Dưới đây là những loại phổ biến nhất tại Asia Industry:

3.1 Cút Inox 201

Cút inox 201 là phụ kiện đường ống làm từ thép không gỉ SUS201, nổi bật với giá thành kinh tế và độ bền cơ học tốt. Sản phẩm thích hợp cho các hệ thống dân dụng, đường ống nước, khí nén và công trình xây dựng nhẹ, nơi môi trường không quá ẩm hoặc ăn mòn.

Ưu điểm nổi bật:

  • Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí thi công.
  • Dễ gia công, hàn nối và lắp đặt.
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
  • Có các kiểu: cút hàn, cút ren, cút 90°, 45°, 180°.

3.2 Cút Inox 304

Cút inox 304 dòng phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng. Chế tạo từ inox SUS304, loại cút này có khả năng chống gỉ, chống oxy hóa, chịu nhiệt và áp lực tốt, vượt trội so với inox 201 và gần tương đương với inox 316 trong nhiều ứng dụng phổ biến.

Điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn ưu việt: Khả năng chống oxy hóa cao hơn inox 201, duy trì tuổi thọ dài ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.
  • Chịu áp lực và nhiệt tốt: Phù hợp với áp suất trung bình đến cao trong các hệ thống công nghiệp như hơi, khí nén, nước nóng.
  • Đa dạng kiểu dáng & góc nối: Bao gồm cút hàn, cút ren, cút 90°, cút 45°, cút 180°, dễ dàng tùy chỉnh theo thiết kế hệ thống.
  • Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh: Thích hợp cho các hệ thống nước sạch, thực phẩm, dược phẩm, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
  • Hiệu suất sử dụng cao: Ít bảo trì, vận hành bền bỉ, phù hợp cho các dự án có dây chuyền liên tục.

Ứng dụng chuyên biệt:

  • Hệ thống nước sạch, xử lý nước, dây chuyền thực phẩm, nhà máy bia, chế biến thực phẩm.
  • Đường ống dẫn khí, hơi, hóa chất nhẹ trong các nhà máy, xưởng sản xuất.
  • Các hệ thống công nghiệp yêu cầu vệ sinh và độ bền cao, kết nối chắc chắn, vận hành liên tục.
Cút inox 304 được sử dụng phổ biến nhất
Cút inox 304 được sử dụng phổ biến nhất

3.3 Cút Inox 316

Cút inox 316 là dòng cao cấp, chế tạo từ SUS316 với hàm lượng molypden cao, giúp chống ăn mòn mạnh mẽ, thích hợp môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, dầu khí.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống gỉ, ăn mòn và oxi hóa cực tốt.
  • Chịu áp lực cao, bền vững trong điều kiện công nghiệp nặng.
  • Kiểu dáng đa dạng: cút hàn, cút ren, cút 90°, 45°, 180°.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn JIS, ASTM, DIN, ISO cho công nghiệp thực phẩm và hóa chất.

Ứng dụng chuyên biệt:

  • Hệ thống ống hóa chất, dung môi, xăng dầu, nước biển.
  • Nhà máy chế biến hóa chất, dược phẩm, thực phẩm cao cấp.
  • Các công trình đòi hỏi độ bền và an toàn cao, áp suất trung bình – cao.
Cút inox 316 – Dòng cao cấp, chống ăn mòn vượt trội, bền bỉ cho hệ thống công nghiệp.
Cút inox 316 – Dòng cao cấp, chống ăn mòn vượt trội, bền bỉ cho hệ thống công nghiệp.

3.4 Cút Hàn Inox

Cút hàn inox là phụ kiện đường ống kết nối cố định bằng hàn, nổi bật với khả năng chịu áp lực cao và độ kín tuyệt đối. Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống đòi hỏi độ bền và an toàn tối đa.

Đặc điểm:

  • Độ kín tuyệt đối: Không rò rỉ, đảm bảo an toàn cho hệ thống áp lực cao.
  • Chịu nhiệt và áp lực mạnh: Thích hợp đường ống hơi, khí, hóa chất và nước nóng.
  • Bền lâu, ít bảo trì: Hàn cố định, tuổi thọ cao, phù hợp công nghiệp nặng.

Ứng dụng

  • Hệ thống công nghiệp, nhà máy hóa chất, dầu khí.
  • Đường ống hơi nóng, nước sạch, thực phẩm.
  • Các hệ thống yêu cầu độ bền cao và áp lực làm việc lớn.
Cút hàn inox – Kết nối chắc chắn, bền bỉ, phù hợp cho hệ thống công nghiệp và nước sạch.
Cút hàn inox – Kết nối chắc chắn, bền bỉ, phù hợp cho hệ thống công nghiệp và nước sạch.

3.5 Cút Ren Inox

Cút ren inox là phụ kiện nối bằng ren, nổi bật với tính linh hoạt, dễ lắp đặt và bảo trì. Sản phẩm thường dùng cho đường ống nhỏ, hệ thống cần tháo gỡ thường xuyên và có thể chế tạo từ SUS201, 304, 316.

Đặc điểm:

  • Dễ lắp đặt và tháo gỡ: Không cần hàn, thuận tiện cho bảo trì hoặc thay thế.
  • Linh hoạt cho các đường ống nhỏ: Thích hợp hệ thống dân dụng, HVAC, khí nén áp thấp.
  • Chi phí hợp lý: Tiết kiệm chi phí so với cút hàn inox, vẫn đảm bảo kín nếu đạt tiêu chuẩn.

Các loại cút ren inox phổ biến:

  • Cút inox ren trong (F/F – Female/Female): Cút nối hai đầu ống có ren trong, dễ ghép nối với ren ngoài của ống hoặc phụ kiện.
  • Cút inox ren ngoài (M/M – Male/Male): Cút có ren ngoài hai đầu, dùng để kết nối với ren trong của phụ kiện hoặc van.

Ứng dụng:

  • Hệ thống dân dụng, HVAC, khí nén áp thấp.
  • Trạm xử lý nước, hệ thống tạm thời hoặc cần tháo lắp thường xuyên.
Cút ren inox – Kết nối nhanh, chắc chắn, bền bỉ cho hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.
Cút ren inox – Kết nối nhanh, chắc chắn, bền bỉ cho hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng.

3.6 Cút Inox 90 độ

Cút inox 90° là phụ kiện công nghiệp làm từ inox SUS201, SUS304 hoặc SUS316, dùng để nối hai đoạn ống với nhau hoặc nối ống với thiết bị, đồng thời chuyển hướng dòng chảy theo góc 90° trong hệ thống ống tròn.

Điểm nổi bật:

  • Kết nối chắc chắn: Có thể hàn hoặc ren, đảm bảo độ kín và bền bỉ trong môi trường áp lực cao hoặc rung lắc.
  • Chịu áp lực và môi trường khắc nghiệt: Hoạt động tốt trong đường ống nước, hơi, khí nén, hóa chất hoặc xăng dầu.
  • Thiết kế tiêu chuẩn: Dễ lắp đặt, kết hợp với các loại phụ kiện inox khác, đảm bảo lưu lượng dòng chảy ổn định.

Ứng dụng:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xăng dầu, hơi nước, khí nén.
  • Hệ thống đường ống dân dụng, nhà máy, xưởng sản xuất, nơi cần chuyển hướng dòng chảy 90°.
Cút inox 90 độ và cút inox 45 độ
Cút inox 90 độ và cút inox 45 độ

3.7 Cút Inox 45° 

Cút inox 45° là phụ kiện đường ống bằng thép không gỉ, được thiết kế để kết nối các đoạn ống hoặc ống với thiết bị, tạo góc chuyển hướng dòng chảy 45°. Sản phẩm thường được chế tạo từ inox SUS201, SUS304 hoặc SUS316, phù hợp nhiều môi trường công nghiệp và dân dụng.

Điểm nổi bật:

  • Chuyển hướng dòng chảy 45°: Giảm xung lực và tổn thất áp suất, giúp dòng chảy ổn định hơn so với cút 90°.
  • Kiểu kết nối đa dạng:
    • Hàn: Tạo mối nối chắc chắn, kín khít, chịu áp lực cao, phù hợp hệ thống công nghiệp lớn.
    • Ren: Tiện lợi tháo lắp, thích hợp ống nhỏ và áp lực thấp, dễ bảo trì.
  • Chất liệu: Phổ biến nhất là inox 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt.
  • Thiết kế tiêu chuẩn: Dễ lắp đặt, kết hợp linh hoạt với các phụ kiện inox khác, đảm bảo lưu lượng ổn định.

Ứng dụng:

  • Hệ thống nước, hơi, khí nén, HVAC, thực phẩm, hóa chất, dầu khí.
  • Đường ống công nghiệp hoặc dân dụng nơi cần chuyển hướng nhẹ, hạn chế tổn thất áp suất.
  • Hệ thống cần mối nối chắc chắn hoặc dễ tháo lắp tùy theo kiểu kết nối hàn hoặc ren.

3.8 Cút Inox 180° 

Cút inox 180°, còn gọi là co inox 180°, là phụ kiện đường ống hình tròn dùng để đổi hướng dòng chảy ngược lại, tạo hồi lưu trong hệ thống. Sản phẩm thường được chế tạo từ SUS201, SUS304 hoặc SUS316.

Điểm nổi bật:

  • Đổi hướng ngược dòng: Giúp kết nối các đoạn ống quay ngược mà vẫn giữ lưu lượng ổn định.
  • Kết nối chắc chắn: Hàn hoặc ren, đảm bảo độ kín và bền bỉ trong môi trường áp lực trung bình – cao.
  • Vật liệu đa dạng: Chịu ăn mòn, nhiệt độ và hóa chất tùy theo loại inox sử dụng.

Ứng dụng:

  • Hệ thống tuần hoàn nước, hơi, khí nén, HVAC, công nghiệp hóa chất.
  • Hệ thống cần hồi lưu hoặc kết nối ống quay ngược, ít dùng trong các hệ thống dân dụng thông thường.

3.9 Cút Nối Inox

Cút nối inox là phụ kiện dùng để kết nối hai đoạn ống tròn inox với nhau, giúp mở rộng, sửa chữa hoặc thay đổi bố trí hệ thống đường ống. Sản phẩm thường được chế tạo từ SUS201, SUS304 hoặc SUS316.

Điểm nổi bật:

  • Kết nối chắc chắn: Có thể hàn hoặc ren, đảm bảo kín, bền bỉ trong áp lực trung bình – cao.
  • Dễ lắp đặt: Cho phép nối các đoạn ống cùng kích thước hoặc khác kích thước (tùy loại cút nối).
  • Chất liệu: Phổ biến nhất là inox 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt.

Ứng dụng:

  • Nối ống trong hệ thống nước, hơi, khí nén, HVAC.
  • Hệ thống công nghiệp thực phẩm, hóa chất, xăng dầu.
  • Sửa chữa hoặc mở rộng đường ống trong nhà máy, xưởng sản xuất hoặc hệ thống dân dụng.
Cút nối hạt bắp inox – Giải pháp linh hoạt cho đường ống nhỏ, kết nối kín, chống rò rỉ hiệu quả
Cút nối hạt bắp inox – Giải pháp linh hoạt cho đường ống nhỏ, kết nối kín, chống rò rỉ hiệu quả

3.10 Cút Góc Inox

Cút góc inox là phụ kiện dùng để đổi hướng dòng chảy tại các góc hẹp, thường là 45° hoặc 90°, giúp bố trí đường ống linh hoạt trong không gian hạn chế. Sản phẩm làm từ SUS201, SUS304 hoặc SUS316.

Điểm nổi bật:

  • Thiết kế linh hoạt: Thích hợp các góc hẹp, không gian hạn chế.
  • Kết nối chắc chắn: Hàn hoặc ren, đảm bảo độ kín và bền bỉ.
  • Chất liệu: Phổ biến nhất là inox 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt.

Ứng dụng:

  • Đường ống công nghiệp hoặc dân dụng tại các vị trí khó bố trí.
  • Hệ thống HVAC, xưởng sản xuất, nhà máy hóa chất, thực phẩm.

3.11 Cút Vuông Inox

Cút vuông inox là phụ kiện đường ống có hình vuông hoặc chữ nhật, dùng để kết nối các đoạn ống không tròn, thường có góc uốn 45° hoặc 90° tùy thiết kế.

Điểm nổi bật:

  • Thích hợp ống đặc thù: Kết nối ống vuông hoặc chữ nhật, giữ dòng chảy ổn định.
  • Kết nối chắc chắn: Hàn hoặc ren, bền bỉ trong môi trường áp lực trung bình – cao.
  • Chất liệu: Phổ biến nhất là inox 304 hoặc 316, có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt.

Ứng dụng:

  • Hệ thống thông gió, hút bụi, HVAC công nghiệp.
  • Máy móc, xưởng sản xuất, đường ống đặc thù không chuẩn tròn.
Cút vuông inox – Phụ kiện kết nối vuông góc chắc chắn
Cút vuông inox – Phụ kiện kết nối vuông góc chắc chắn

3.12 Cút Inox Vi Sinh

Cút inox vi sinh là phụ kiện đường ống chuyên dùng trong hệ thống vi sinh, thực phẩm và dược phẩm, giúp kết nối các đoạn ống một cách an toàn, vệ sinh, đảm bảo dòng chảy ổn định. Sản phẩm thường được chế tạo từ SUS304 hoặc SUS316 để chống ăn mòn và đáp ứng yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Điểm nổi bật:

  • Vệ sinh an toàn: Bề mặt nhẵn, dễ làm sạch, chống tích tụ vi khuẩn.
  • Kết nối chắc chắn: Hàn hoặc ren, chịu áp lực vừa – cao.
  • Vật liệu cao cấp: SUS304 hoặc SUS316, phù hợp tiêu chuẩn thực phẩm, vi sinh và dược phẩm.

Ứng dụng:

  • Hệ thống sản xuất thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, vi sinh.
  • Hệ thống khí nén, nước, hơi trong nhà máy yêu cầu vệ sinh cao.
  • Nơi cần nối ống sạch sẽ, đảm bảo chuẩn an toàn vệ sinh.
Cút inox vi sinh – Kết nối sạch, an toàn cho hệ thống thực phẩm, dược phẩm và nước uống, đạt tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.
Cút inox vi sinh – Kết nối sạch, an toàn cho hệ thống thực phẩm, dược phẩm và nước uống, đạt tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt.

Trên đây là Các loại cút inox với đa dạng vật liệu và kiểu kết nối đáp ứng tối ưu nhu cầu nối ống và đổi hướng trong hệ thống công nghiệp và dân dụng. Liên hệ ngay Asia Industry qua 0981 286 316 để được tư vấn lựa chọn loại cút inox phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.

👉 Xem thêm các loại phụ kiện công nghiệp khác đáp ứng mọi nhu cầu đường ống của bạn với giá chỉ từ vài chục nghìn! 

4. Ứng Dụng Của Cút Inox

Cút inox là phụ kiện quan trọng trong các hệ thống đường ống, giúp nối ống, đổi hướng dòng chảy, kết nối với thiết bị, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền bỉ.

Cút inox – Ứng dụng rộng rãi trong nước sạch, hơi, khí nén và công nghiệp thực phẩm.
Cút inox – Ứng dụng rộng rãi trong nước sạch, hơi, khí nén và công nghiệp thực phẩm.

Các lĩnh vực ứng dụng chính:

  • Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Hệ thống nước, hơi, dây chuyền chế biến, đảm bảo vệ sinh và chống ăn mòn.
  • Hóa chất, dầu khí & khí nén: Chịu hóa chất, xăng dầu, hơi, khí nén trong môi trường khắc nghiệt.
  • Hệ thống HVAC & nước: Đổi hướng, nối ống trong hệ thống sưởi, làm mát, cấp thoát nước.
  • Công trình dân dụng & nhà máy: Nối ống nước, hơi, khí nén, hệ thống tuần hoàn, xưởng sản xuất.

5. Bảng Báo Giá Cút Inox 

5.1 Bảng Báo Giá Cút Inox 304 Hàn 

Cút inox 304 hàn SCH10 được sử dụng phổ biến nhất, là phụ kiện cong 45° hoặc 90°, chế tạo từ inox 304 với độ dày SCH10 và kết nối bằng phương pháp hàn. Giá thành phụ thuộc kích cỡ, cỡ lớn hơn sẽ có giá cao hơn. Dưới đây là bảng giá cút inox 304 tham khảo: 

Kích cỡ (DN) Giá thành (VNĐ)
DN15 15.000 đ
DN20 18.000 đ
DN25 25.000 đ
DN32 31.500 đ
DN40 38.500 đ
DN50 56.500 đ
DN65 99.000 đ
DN80 128.000 đ
DN100 219.000 đ
DN125 399.000 đ
DN150 445.000 đ
DN200 1.090.000 đ
DN250 1.845.000 đ
DN300 3.295.000 đ

5.2 Bảng giá Cút inox Ren Trong

Kích cỡ (DN) SUS201 (VNĐ) SUS304 (VNĐ)
DN6 11.000
DN8 9.900 11.000
DN10 11.000 13.200
DN15 11.000 15.400
DN20 16.500 24.200
DN25 24.200 35.200
DN32 35.200 52.800
DN40 49.500 77.000
DN50 73.700 116.600
DN65 132.000 242.000
DN80 341.000

5.3 Bảng giá Cút inox Ren Trong / Ren Ngoài

Kích cỡ (DN) SUS304 (VNĐ)
DN6 14.300
DN8 15.400
DN10 16.500
DN15 17.600
DN20 27.500
DN25 44.000
DN32 52.800
DN40 86.900
DN50 116.600

5.4 Bảng giá Cút inox Ren Ngoài

Kích cỡ (DN) SUS304 (VNĐ)
DN6 15.400
DN8 15.400
DN10 17.600
DN15 18.700
DN20 24.200
DN25 37.400

5.5 Bảng Giá Cút Hàn Inox 90 Độ

Kích thước (DN) Inox 201 (VND) Inox 304 (VND) Inox 316 (VND)
DN15 13.000 15.500 25.000
DN20 16.000 18.200 35.000
DN25 24.000 24.200 45.000
DN32 32.000 32.000 55.000
DN40 38.000 39.000 65.000
DN50 48.000 57.500 75.000
DN65 115.000 100.000 155.000
DN80 125.000 130.000 195.000
DN100 263.000 221.000 325.000
DN125 440.000 400.000 650.000
DN150 575.000 546.000 875.000
DN200 875.000 1.100.000 1.080.000
DN250 1.524.000 1.850.000 1.780.000
DN300 3.305.000
DN350 5.100.000
DN400 7.245.000
DN450 9.450.000
DN500 13.650.000
DN600 19.495.000

5.6 Bảng Giá Cút Ren Inox 90 Độ

Kích thước (DN) Inox 201 (VND) Inox 304 (VND) Inox 316 (VND)
DN6 16.000
DN8 9.000 19.000
DN10 10.000 20.000
DN15 10.000 13.000 28.000
DN20 15.000 20.500 31.000
DN25 21.000 13.000 45.000
DN32 35.000 31.500 65.000
DN40 47.000 46.000 89.000
DN50 68.000 62.000 135.000
DN65 123.000 280.000
DN80 180.000 410.000

Lưu ý:

  • Giá chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
  • Giá có thể thay đổi tùy theo vật liệu (SUS201, SUS304, SUS316), kích cỡ, độ dày và số lượng đặt hàng. Có giảm giá cao cho đơn hàng số lượng lớn. 
  • Liên hệ Asia Industry qua hotline 0981 286 316 để nhận báo giá chính xác và tư vấn loại cút inox phù hợp nhất cho hệ thống của bạn.

6. Mua Cút Inox Ở Đâu Chất Lượng, Uy Tín?

Nếu bạn đang tìm nơi cung cấp cút inox đầy đủ quy cách, kích thước và chủng loại, Asia Industry là địa chỉ đáng tin cậy. Chúng tôi chuyên phân phối các loại: cút hàn inox, cút ren inox, cút inox vi sinh với các góc 45°, 90°, 180° và đa dạng chất liệu như cút inox 201, inox 304, inox 316, kích cỡ từ DN6 đến DN300.

Asia Industry - Địa chỉ mua cút inox chất lượng, uy tín, giá tốt
Asia Industry – Địa chỉ mua cút inox chất lượng, uy tín, giá tốt

Cam kết của Asia Industry:

  • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn gốc rõ ràng, đi kèm chứng chỉ CO/CQ theo yêu cầu.
  • Đa dạng & sẵn sàng: Kho hàng lớn, nhiều kích thước, đáp ứng nhanh mọi đơn hàng.
  • Giá cạnh tranh: Hỗ trợ báo giá tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
  • Giao hàng toàn quốc: Nhanh chóng, an toàn và thuận tiện.

Liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật & báo giá:

📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội 

📞 Hotline: 0981 286 316

✉️ Email: vattuasia@gmail.com

🌐 Website: https://inoxsteel.vn

👉 Với Asia Industry, bạn sẽ luôn chọn được cút inox chất lượng cao, độ bền vượt trội và giá hợp lý, phù hợp cho mọi hệ thống công nghiệp và dân dụng!