Hiện nay, với các loại đường ống cũng như vật tư công nghiệp được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, dân dụng…Thì ký hiệu độ dày SCH được xem là quy chuẩn thể hiện về độ dày, khả năng chịu áp suất. Vậy chúng được quy định và cách đo kích thước như thế nào, cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau bài viết dưới đây.

Ký hiệu độ dày SCH là gì?

Ký hiệu độ dày SCH (Schedule) là hệ thống tiêu chuẩn dùng để biểu thị độ dày thành ống, phụ kiện và mặt bích trong ngành đường ống công nghiệp. Giá trị Schedule không phải là đơn vị đo theo mm hay inch mà là mã quy ước thể hiện mức độ dày của thành ống. Chỉ số SCH càng lớn thì thành ống thường càng dày, khả năng chịu áp lực và nhiệt độ càng cao đối với cùng một kích thước danh nghĩa.

Ví dụ, với ống có cùng kích thước danh nghĩa DN100 (NPS 4), độ dày sẽ khác nhau tùy theo cấp SCH:

  • SCH10: Thành mỏng, thích hợp cho hệ thống áp suất thấp.
  • SCH40: Được sử dụng phổ biến trong cấp thoát nước, PCCC và nhiều dây chuyền công nghiệp.
  • SCH80: Thành dày hơn, phù hợp với môi trường áp suất và nhiệt độ cao.

Ký hiệu độ dày SCH 4

Điểm cần lưu ý là độ dày thực tế của mỗi độ dày SCH sẽ thay đổi theo kích thước danh nghĩa của đường ống. Vì vậy, SCH40 của DN25 sẽ có độ dày khác SCH40 của DN100, mặc dù cùng mang ký hiệu SCH40.

Nguồn gốc ký hiệu độ dày SCH

Ban đầu, khái niệm Schedule được phát triển tại Hoa Kỳ khi nhu cầu sử dụng đường ống trong các ngành dầu khí, hóa chất và năng lượng ngày càng tăng. Mỗi công trình yêu cầu mức chịu áp lực khác nhau, trong khi cùng một đường kính danh nghĩa có thể cần nhiều mức độ dày khác nhau. Vì vậy, hệ thống ký hiệu SCH được hình thành để phân biệt các cấp thành ống một cách đơn giản và thống nhất.

Hiện nay, ký hiệu này được quy định trong nhiều tiêu chuẩn quốc tế, trong đó phổ biến nhất gồm:

  • ASME B36.10M: Áp dụng cho ống thép carbon, thép hợp kim và các vật liệu tương đương.
  • ASME B36.19M: Áp dụng cho ống inox, bao gồm các mác như inox 304, inox 316 và inox 316L.

Các tiêu chuẩn trên được xây dựng bởi Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) và đã trở thành cơ sở kỹ thuật được nhiều quốc gia áp dụng trong thiết kế, chế tạo cũng như nghiệm thu hệ thống đường ống.

Trong thực tế, tiêu chuẩn SCH không chỉ được sử dụng cho đường ống mà còn là căn cứ để sản xuất nhiều loại phụ kiện đồng bộ như cút hàn, tê hàn, côn thu hàn, chén hàn và đầu bịt hàn. Việc lựa chọn đúng cấp Schedule giúp các chi tiết có cùng độ dày thành, tạo mối hàn chắc chắn, hạn chế ứng suất và tăng tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.

Độ dày ống theo các tiêu chuẩn

Nhìn chung, ký hiệu độ dày sch của từng loại ống có kích thước khác nhau, giúp người dùng dễ dàng phân biệt và đưa ra những lựa chọn sao cho phù hợp. Với các hệ thống có điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ, áp lực cao, thì độ dày thành ống cũng được tăng lên để đảm bảo quả trình vận hành lưu chất được ổn định, lâu dài.

Để giúp người tiêu dùng dễ dàng hiểu rõ hơn về độ dày SCH trong việc quy đổi kích thước đường ống, ASIA INDUSTRUY giới thiệu bảng quy chuẩn độ dày dưới đây, thuận tiện cho việc lựa chọn trước khi mua và sử dụng của các nhà thầu, kỹ sư.

Bảng ký hiệu độ dày SCH ( ống inox, thép) từ 1/8″ – 3 1/2″ ( tương đươn DN6 – DN90 )

Ký hiệu độ dày SCH 1

Bảng tiêu chuẩn 4″ – 8″ (từ DN110 – DN200)

Ký hiệu độ dày SCH 2

Bảng tiêu chuẩn 10″ – 24″ (từ DN250 – DN600)

Ký hiệu độ dày SCH 3

Một số lưu ý về tiêu chuẩn độ dày ống thép SCH

Tiêu chuẩn độ dày SCH (Schedule) là cơ sở quan trọng để lựa chọn đường ống phù hợp với áp suất, nhiệt độ và môi trường làm việc của từng hệ thống. Tuy nhiên, khi sử dụng tiêu chuẩn này, người dùng cần lưu ý một số điểm sau để tránh lựa chọn sai vật tư hoặc gây ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt và vận hành.

1. SCH không phải là độ dày thực tế của thành ống

Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất. SCH chỉ là cấp độ dày tiêu chuẩn, không phải giá trị độ dày được tính bằng milimet (mm) hoặc inch.

Ví dụ:

  • Ống DN50 SCH40 có độ dày khoảng 3,91 mm.
  • Ống DN50 SCH80 có độ dày khoảng 5,54 mm.

Như vậy, cùng một kích thước danh nghĩa nhưng khi cấp SCH thay đổi thì độ dày thành ống cũng sẽ thay đổi.

2. Cùng một cấp SCH nhưng độ dày sẽ khác nhau theo kích thước ống

Không nên hiểu rằng SCH40 của mọi đường kính đều có cùng độ dày. Trên thực tế, độ dày phụ thuộc đồng thời vào:

  • Đường kính danh nghĩa (DN hoặc NPS).
  • Cấp SCH.

Ví dụ, SCH40 của DN25 sẽ có độ dày khác SCH40 của DN100. Vì vậy, cần tra bảng tiêu chuẩn để biết chính xác thông số của từng kích thước.

3. SCH càng lớn thì thành ống càng dày

Về nguyên tắc, số SCH càng cao thì độ dày thành ống càng lớn, kéo theo:

  • Khả năng chịu áp suất cao hơn.
  • Khả năng chịu va đập và mài mòn tốt hơn.
  • Trọng lượng ống lớn hơn.
  • Giá thành vật liệu và chi phí vận chuyển cao hơn.

4. Phải đồng bộ SCH giữa ống và phụ kiện

Đối với hệ thống hàn đối đầu, nên lựa chọn cút hàn, tê hàn, côn thu, nắp bịt và các phụ kiện khác có cùng cấp SCH với đường ống. Điều này giúp:

  • Mối hàn đồng đều về chiều dày.
  • Giảm nguy cơ tập trung ứng suất.
  • Đảm bảo khả năng chịu áp và tuổi thọ của hệ thống.

5. Chọn SCH theo áp suất và nhiệt độ làm việc

Việc lựa chọn cấp SCH cần dựa trên điều kiện vận hành thực tế, bao gồm:

  • Áp suất thiết kế.
  • Nhiệt độ lưu chất.
  • Loại môi chất (nước, hơi, khí nén, dầu, hóa chất…).
  • Yêu cầu về tuổi thọ và mức độ an toàn.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc giá thành, vì có thể dẫn đến thiếu khả năng chịu áp hoặc gây lãng phí.

6. Tiêu chuẩn SCH không quyết định vật liệu chế tạo

SCH chỉ quy định độ dày thành ống, không phản ánh loại vật liệu. Hai ống có cùng cấp SCH vẫn có thể được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau như:

  • Thép carbon.
  • Inox 201.
  • Inox 304.
  • Inox 316.
  • Thép hợp kim.

Do đó, khi đặt mua cần xác định đầy đủ cả vật liệu, kích thướccấp SCH.

8. Cần tham khảo bảng tra tiêu chuẩn khi lựa chọn

Để xác định chính xác độ dày thành ống, người dùng nên tra bảng tiêu chuẩn tương ứng. Việc tra cứu giúp:

  • Chọn đúng vật tư theo thiết kế.
  • Tính toán khối lượng và tải trọng chính xác.
  • Đảm bảo khả năng chịu áp của hệ thống.
  • Hạn chế sai sót trong thi công và nghiệm thu.