Tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40: Hướng dẫn chi tiết từ A–Z
15 Tháng 2, 2026
Ống thép đúc SCH40 là dòng vật tư được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cơ điện, dầu khí, PCCC và công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu áp lực tốt, độ bền cơ học cao và tính ổn định lâu dài.
Trong bài viết này, Inoxsteel sẽ hướng dẫn bạn đầy đủ về tiêu chuẩn ống thép đúc SCH40, cách đọc thông số, bảng quy cách chi tiết cho đến cách lựa chọn ống thép đúc SCH40 phù hợp với từng dự án thực tế.
Tiêu chuẩn ống thép là gì?
Tiêu chuẩn ống thép là hệ thống các quy định kỹ thuật về:
- Thành phần hóa học
- Cơ tính (độ bền kéo, độ chảy, độ giãn dài…)
- Dung sai kích thước
- Phương pháp thử áp lực
- Kiểm tra không phá hủy (NDT)
- Điều kiện sản xuất và nghiệm thu
Các tiêu chuẩn này được ban hành bởi những tổ chức quốc tế uy tín như:
- ASTM – Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ
- API – Viện Dầu khí Hoa Kỳ
- ASME – Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ
- JIS – Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật
- DIN – Tiêu chuẩn Đức
- BS – Tiêu chuẩn Anh
Mục đích chính của việc tiêu chuẩn hóa là đảm bảo ống thép được sản xuất đồng nhất trên toàn cầu, giúp kỹ sư thiết kế và thi công lựa chọn vật tư chính xác, an toàn và tối ưu chi phí.
Ống thép đúc SCH40 là gì?
SCH là viết tắt của Schedule Number – chỉ số quy định độ dày danh nghĩa của thành ống.
SCH40 nghĩa là:
- Một cấp độ độ dày trung bình
- Phổ biến nhất trong hệ thống đường ống công nghiệp
- Cân bằng tốt giữa độ bền – trọng lượng – chi phí
Lưu ý:
SCH không phải là kích thước đường kính.
Cùng một NPS (Nominal Pipe Size), nếu SCH tăng thì thành ống sẽ dày hơn.
Ví dụ (NPS 2” – DN50):
| Loại | Độ dày (mm) |
|---|---|
| SCH40 | 3.91 mm |
| SCH80 | 5.54 mm |
→ SCH80 chịu áp cao hơn nhưng nặng hơn và giá thành cao hơn.
Kích thước danh nghĩa NPS và DN
NPS là gì?
NPS (Nominal Pipe Size):
- Hệ đo lường theo inch
- Dùng phổ biến tại Mỹ
- Không phản ánh trực tiếp OD hoặc ID
DN là gì?
DN (Diameter Nominal):
- Hệ đo lường theo milimet
- Phổ biến theo tiêu chuẩn ISO
Bảng quy đổi NPS – DN
| NPS (inch) | DN (mm) |
|---|---|
| 1/2″ | DN15 |
| 3/4″ | DN20 |
| 1″ | DN25 |
| 2″ | DN50 |
| 4″ | DN100 |
| 8″ | DN200 |
| 12″ | DN300 |
→ Khi thiết kế, bạn cần xác định cả NPS và SCH để biết chính xác OD và độ dày thành ống.
Chỉ số SCH ảnh hưởng thế nào đến ống thép?
Chỉ số Schedule ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ dày thành ống
- Khả năng chịu áp suất
- Trọng lượng
- Đường kính trong (ID)
Công thức ước tính sơ bộ:
SCH = 1000 × P / S
Trong đó:
- P: Áp suất làm việc (psi)
- S: Ứng suất cho phép của vật liệu (psi)
Tuy nhiên trong thực tế, kỹ sư luôn tra bảng tiêu chuẩn ASME B36.10M thay vì tự tính.
Nguyên tắc quan trọng:
- SCH càng cao → thành càng dày → chịu áp càng lớn
- Nhưng trọng lượng và chi phí cũng tăng theo
Bảng quy cách ống thép đúc SCH40
Dưới đây là bảng kích thước phổ biến dùng cho thép carbon ASTM A106 / A53 / API 5L.
| NPS | DN | OD (mm) | Độ dày SCH40 (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài (m) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2″ | DN15 | 21.3 | 2.77 | 1.27 | 6 – 12 |
| 3/4″ | DN20 | 26.7 | 2.87 | 1.69 | 6 – 12 |
| 1″ | DN25 | 33.4 | 3.38 | 2.50 | 6 – 12 |
| 1 1/4″ | DN32 | 42.2 | 3.56 | 3.39 | 6 – 12 |
| 1 1/2″ | DN40 | 48.3 | 3.68 | 4.05 | 6 – 12 |
| 2″ | DN50 | 60.3 | 3.91 | 5.44 | 6 – 12 |
| 2 1/2″ | DN65 | 73.0 | 5.16 | 7.96 | 6 – 12 |
| 3″ | DN80 | 88.9 | 5.49 | 11.29 | 6 – 12 |
| 4″ | DN100 | 114.3 | 6.02 | 16.07 | 6 – 12 |
| 5″ | DN125 | 141.3 | 6.55 | 21.77 | 6 – 12 |
| 6″ | DN150 | 168.3 | 7.11 | 28.26 | 6 – 12 |
| 8″ | DN200 | 219.1 | 8.18 | 42.55 | 6 – 12 |
| 10″ | DN250 | 273.0 | 9.27 | 64.02 | 6 – 12 |
| 12″ | DN300 | 323.8 | 10.31 | 85.07 | 6 – 12 |
| 14″ | DN350 | 355.6 | 11.13 | 105.6 | 6 – 12 |
| 16″ | DN400 | 406.4 | 12.70 | 134.7 | 6 – 12 |
| 18″ | DN450 | 457.0 | 14.27 | 168.3 | 6 – 12 |
| 20″ | DN500 | 508.0 | 15.09 | 201.2 | 6 – 12 |
Thành phần hóa học & cơ tính
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Giới hạn (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.28 |
| Mangan (Mn) | 0.29 – 1.06 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.030 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.030 |
| Silicon (Si) | ≥ 0.10 |
| Cr, Ni, Cu | ≤ 0.40 |
Vai trò quan trọng của Silicon:
- Chống hiện tượng graphit hóa ở nhiệt độ cao
- Tăng ổn định cấu trúc tinh thể
Đặc tính cơ học
| Chỉ tiêu | Giá trị tối thiểu |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo | ≥ 414 MPa |
| Giới hạn chảy | ≥ 241 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng Brinell | ≤ 179 HB |
Ống được thử thủy tĩnh bắt buộc để đảm bảo không rò rỉ.
Phân biệt ống thép đúc SCH40 và SCH80
| Tiêu chí | SCH40 | SCH80 |
|---|---|---|
| Độ dày | Trung bình | Dày |
| Chịu áp | Vừa – cao | Rất cao |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Nặng hơn |
| Giá | Kinh tế | Cao hơn |
| Ứng dụng | PCCC, nước, khí nén | Dầu khí áp cao, hóa chất |
→ Nếu hệ thống áp dưới trung bình đến trung cao, SCH40 là lựa chọn tối ưu chi phí.
Ứng dụng thực tế
Ống thép đúc SCH40 được sử dụng trong:
- Hệ thống PCCC
- Cấp thoát nước công nghiệp
- Hệ thống khí nén
- Nhà máy nhiệt điện
- Lọc hóa dầu
- Nhà máy sản xuất cơ khí
- Kết cấu thép chịu lực
Ưu điểm lớn nhất:
- Không có mối hàn dọc
- Độ kín cao
- Tuổi thọ dài
Hướng dẫn lựa chọn ống SCH40 đúng kỹ thuật
Khi chọn ống, bạn cần thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Xác định áp suất làm việc
Đảm bảo nằm trong giới hạn chịu áp của SCH40.
Bước 2: Xác định môi trường làm việc
- Có nhiệt độ cao không?
- Có ăn mòn không?
- Có hóa chất không?
Bước 3: Xác định tiêu chuẩn vật liệu
- Nhiệt cao → ASTM A106 Gr.B
- Dẫn dầu khí → API 5L
- Hệ thống thông thường → ASTM A53
Bước 4: Kiểm tra CO – CQ – MTC
Luôn yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
Bước 5: Chọn nhà cung cấp uy tín
Kho lớn, có sẵn hàng, chứng nhận ISO đầy đủ.
Kết luận
Ống thép đúc SCH40 là giải pháp tiêu chuẩn cho đa số hệ thống công nghiệp hiện nay nhờ:
- Độ bền cơ học ổn định
- Khả năng chịu áp tốt
- Chi phí hợp lý
- Quy cách rõ ràng theo ASME B36.10M
Việc hiểu rõ tiêu chuẩn, thành phần vật liệu và bảng kích thước sẽ giúp kỹ sư và nhà thầu lựa chọn chính xác, tránh lãng phí và đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
Nếu bạn cần:
- Tư vấn chọn đúng NPS – SCH
- Tra cứu áp lực làm việc
- Nhận báo giá theo dự án
Đội ngũ kỹ thuật của Inoxsteel luôn sẵn sàng hỗ trợ chi tiết cho từng hệ thống cụ thể.
