Trọng lượng riêng inox 304

  30 Tháng 12, 2025

  seoaithanh

Trong lĩnh vực cơ khí, chế tạo và xây dựng công nghiệp, việc nắm rõ thông số vật lý của vật liệu là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính chính xác khi thiết kế và thi công. Một trong những dữ liệu thường được tra cứu nhiều nhất chính là trọng lượng riêng inox 304. Thông số này không chỉ phản ánh đặc tính vật lý cơ bản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tính toán tải trọng, chi phí vận chuyển và hiệu quả sử dụng trong thực tế.

Inox 304 là nhóm thép không gỉ phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khác nhau. Vì vậy, việc hiểu đúng và dùng chính xác giá trị trọng lượng riêng giúp các kỹ sư, nhà thiết kế và đơn vị thi công hạn chế sai sót, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

Trọng lượng riêng inox 304?

Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, trọng lượng riêng inox 304 xấp xỉ 7.930 kilôgam trên mét khối. Đây là mức giá trị trung bình được công nhận rộng rãi và áp dụng trong hầu hết các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế cũng như phần mềm tính toán kết cấu.

Mức thông số này cho thấy inox 304 thuộc nhóm kim loại có tỷ trọng cao, tương đương với nhiều loại thép hợp kim thông dụng. Tuy nhiên, nhờ cấu trúc Austenitic ổn định, vật liệu vẫn đảm bảo tính dẻo, dễ gia công và khả năng tạo hình tốt.

Trọng lượng riêng là gì?

Trọng lượng riêng là đại lượng biểu thị khối lượng của một đơn vị thể tích vật chất trong điều kiện tiêu chuẩn. Đối với kim loại, chỉ số này thường được tính theo đơn vị kilôgam trên mét khối. Thông số phản ánh mức độ “nặng nhẹ” của vật liệu khi chiếm cùng một không gian thể tích.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, trọng lượng riêng thường được sử dụng song song với khối lượng riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tế tại Việt Nam, hai thuật ngữ này thường được hiểu tương đương và dùng thay thế cho nhau nhằm phục vụ mục đích tính toán vật liệu.

Ý nghĩa của thông số trọng lượng riêng

Giá trị này cho phép xác định nhanh tổng khối lượng của tấm, ống, cây tròn hoặc kết cấu thép không gỉ khi đã biết kích thước hình học. Nhờ đó, quá trình lập dự toán, lựa chọn phương án kết cấu và thiết kế hệ khung chịu lực trở nên chủ động hơn.

Công thước tính trọng lượng riêng inox 304

Với các sản phẩm phụ kiện hiện nay trên thị trường, các vật tư làm từ inox 304 có nhiều hình dạng kết cấu khác nhau chính vì vậy chúng tôi cung cấp tới quý vị công thức và cách quy đổi của các sản phẩm liên quan

Công thức tính trọng lượng ống tròn inox 304

Ống tròn inox 304 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic, có khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt bền bỉ và tuổi thọ cao. Sản phẩm này thường xuất hiện trong hệ thống dẫn chất lỏng, khí, thực phẩm, hóa chất và các hạng mục xây dựng yêu cầu độ bền ổn định.

Công thức chuẩn, dễ hiểu để tính trọng lượng inox là:

W = Tỷ trọng (0.02491) x Độ dày x ( Đường kính ngoài – Độ dày)

Trong đó:

  • W: Là khối lượng của ống tính trên 1m
  • Tỉ trọng: Là mật độ khối của vật liệu (Inox 304 = 7.93 g/cm³, Inox 316 = 7.98 g/cm³).
  • Độ dày: Là bề dày thành ống (tính bằng mm).
  • Đường kính ngoài: Là khoảng cách từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia của ống (tính bằng mm).

Ví dụ:

  • Chất liệu: Inox 304
  • Đường kính ngoài: 60 mm
  • Độ dày thành ống: 2mm
  • Chiều dài: 6 mét

Công thức tính: W = 0.02491 x 2 x (60 – 2) = 2.889 kg/mét

=> Tổng trọng lượng ống tròn 6m : W = 6 x 2.889 = 17.338 Kg/m

Công thức tính trọng lượng ống vuông inox 304

Trọng lượng của ống vuông được xác định dựa trên thể tích phần kim loại cấu thành nhân với giá trị khối lượng riêng tiêu chuẩn. Với inox mác 304, thông số này xấp xỉ 7930 kg trên mỗi mét khối trong điều kiện tiêu chuẩn.

Để tính được trọng lượng ống inox dạng hộp, bạn có thể áp dụng công thức chuẩn sau đây:

  • W: Là khối lượng (kg).
  • D1: Là độ dài cạnh thứ nhất của hộp inox (mm).
  • D2: Là độ dài cạnh thứ hai của hộp inox (mm).
  • t: Là độ dày của thành hộp inox (mm).

Công thức tính: W = [(D1 + D2) ÷ 2 – t] × t × 0.03173

Công thức tính trọng lượng tấm inox 304

Trên thị trường hiện nay, các công cụ máy móc giúp ta tính toán trọng lượng tấm inox 304 một cách dễ dàng. Tuy nhiên, đối với một số tấm inox có kích thước đặt biệt việc sử dụng công thức đem lại độ chính xác cao hơn.

Công thức cơ bản để tính trọng lượng của tấm inox: Khối lượng tấm inox (kg) = Độ dày (mm) x Độ rộng (mm) x Chiều dài (mm) x 7.93 / 1000000

Trong đó:

  • Độ dày (T): Độ dày của tấm inox (mm).
  • Độ rộng (W): Kích thước rộng của tấm inox (mm).
  • Chiều dài (L): Chiều dài của tấm inox (mm).
  • 7.93: Khối lượng riêng của inox (g/cm³)

Các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng ống inox 304

Trong thực tế sản xuất và thi công, khối lượng của ống inox mác 304 không chỉ phụ thuộc vào công thức tính toán lý thuyết mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố kỹ thuật khác nhau. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp hạn chế sai số và đảm bảo độ chính xác khi dự toán vật tư.

1.Kích thước hình học của ống: Kích thước là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ ràng nhất đến trọng lượng ống. Các thông số bao gồm chiều dài, cạnh ngoài hoặc đường kính ngoài và độ dày thành ống. Khi chỉ cần một thông số thay đổi nhỏ, khối lượng tổng thể cũng có thể chênh lệch đáng kể, đặc biệt đối với các hệ thống sử dụng số lượng lớn.

2.Độ dày thành ống: Độ dày quyết định lượng kim loại tham gia cấu thành ống. Ống có thành dày hơn sẽ có khối lượng lớn hơn trên cùng một chiều dài. Trong thực tế, độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế có thể khác nhau do dung sai sản xuất, đây là nguyên nhân phổ biến gây ra sai lệch khi so sánh giữa lý thuyết và cân đo thực tế.

3.Dung sai sản xuất: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật, ống inox luôn cho phép một mức dung sai nhất định về kích thước. Dung sai càng lớn thì chênh lệch trọng lượng so với tính toán càng rõ rệt. Điều này thường gặp ở các sản phẩm cán nóng hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau giữa các nhà máy.

4.Phương pháp gia công: Quy trình cán nóng, cán nguội hay kéo nguội đều ảnh hưởng đến độ đồng đều của thành ống. Ống được gia công bằng công nghệ kiểm soát tốt thường có khối lượng sát với giá trị tính toán hơn so với sản phẩm có quy trình gia công đơn giản.

5.Tiêu chuẩn sản xuất áp dụng: Ống inox 304 có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau như ASTM, JIS hay EN. Mỗi tiêu chuẩn quy định giới hạn dung sai và yêu cầu kỹ thuật riêng, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến khối lượng trên mỗi mét chiều dài.

6.Bề mặt và trạng thái hoàn thiện: Bề mặt đánh bóng, xước mờ hay xử lý kỹ thuật đều tạo ra sự khác biệt nhỏ về lượng vật liệu bị loại bỏ trong quá trình gia công. Mặc dù ảnh hưởng không lớn, yếu tố này vẫn cần được cân nhắc trong các dự án yêu cầu độ chính xác cao.

7.Điều kiện đo và cân thực tế: Trong thực tế, nhiệt độ môi trường, độ ẩm và thiết bị cân đo cũng góp phần tạo ra sai số nhỏ. Việc đo trong điều kiện tiêu chuẩn giúp giá trị trọng lượng ổn định và có độ tin cậy cao hơn.

Tính trọng lượng riêng inox 304 thủ công có sai số bao nhiêu

Việc tính trọng lượng riêng inox 304 bằng phương pháp thủ công luôn tồn tại sai số nhất định so với giá trị lý thuyết chuẩn. Mức chênh lệch này không quá lớn nhưng cần được hiểu đúng để tránh nhầm lẫn trong thiết kế và dự toán vật tư.

  • Sai số phổ biến khi tính thủ công: Trong điều kiện thông thường, sai số khi tự xác định trọng lượng riêng inox 304 thường dao động trong khoảng từ một đến ba phần trăm. Đây được xem là mức chênh lệch chấp nhận được trong tính toán sơ bộ và ước lượng nhanh. Sai số tăng lên khi phép tính dựa trên số liệu làm tròn hoặc sử dụng thông tin danh nghĩa thay vì thông số đo thực tế.
  • Nguyên nhân chính gây sai lệch: Một nguyên nhân phổ biến là việc sử dụng kích thước danh định của vật liệu. Trên thực tế, độ dày và kích thước inox 304 luôn có dung sai kỹ thuật. Khi thể tích đầu vào chưa phản ánh đúng kích thước thực, kết quả tính ra trọng lượng riêng cũng không hoàn toàn chính xác.
  • Ảnh hưởng của giá trị tiêu chuẩn: Trọng lượng riêng inox 304 thường được lấy theo giá trị chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, thành phần hợp kim và quy trình gia công có thể tạo ra chênh lệch rất nhỏ. Khi dùng giá trị tiêu chuẩn cho mọi trường hợp, sai số là điều không thể tránh khỏi.

Mua Hộp, Tấm Inox 304 Chất Lượng – Giá Tốt Tại Asia Industry

Trọng lượng riêng của inox 304 là một trong những thông số nền tảng, có giá trị lớn trong thiết kế, sản xuất và thi công. Việc hiểu đúng bản chất và ứng dụng linh hoạt thông số này giúp nâng cao độ chính xác trong tính toán, đồng thời tối ưu hiệu quả sử dụng vật liệu. Đối với các công trình yêu cầu độ bền cao, tính ổn định và tuổi thọ dài lâu, inox 304 vẫn luôn là giải pháp đáng tin cậy.

📍 Địa chỉ:934 Đường Bạch Đằng Thanh Lương Hai Bà Trưng Hà Nội 11623 Việt Nam
📞 Hotline : 0981 286 316
✉️ Email hỗ trợ: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Verification: 7d73083624a1d92b