Tiêu chuẩn Ống Inox – Các chuẩn ASTM, JIS, EN, DIN & Cách Lựa Chọn
21 Tháng 12, 2025
Trong các công trình công nghiệp, dân dụng và hệ thống kỹ thuật, tiêu chuẩn ống inox là yếu tố then chốt quyết định độ bền, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và tính an toàn khi vận hành. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các tiêu chuẩn như ASTM (A318, B280, CC1157…), JIS, EN/DIN không chỉ giúp lựa chọn ống inox phù hợp mục đích sử dụng mà còn tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro kỹ thuật về lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ quy cách, yêu cầu kỹ thuật và cách chọn ống inox theo từng tiêu chuẩn, được tổng hợp rõ ràng, dễ hiểu và cập nhật theo thực tế sử dụng hiện nay.

Giới Thiệu Về Tiêu Chuẩn Ống Inox
Tiêu Chuẩn Ống Inox Là Gì?
Tiêu chuẩn ống inox là căn cứ kỹ thuật được sử dụng để đối chiếu trong quá trình sản xuất, kiểm soát và đánh giá chất lượng các loại ống inox như inox 201, inox 304, inox 316 trước khi xuất xưởng. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về độ dày thành ống, thành phần hóa học, độ bền kéo, khả năng chịu áp suất và điều kiện làm việc, nhằm đảm bảo ống inox đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong quá trình sử dụng thực tế.
Tầm Quan Trọng Của Tiêu Chuẩn Ống Inox
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Tiêu chuẩn quy định rõ về thành phần hóa học, tính chất cơ học, độ dày thành ống và các chỉ tiêu kỹ thuật khác, giúp kiểm soát chất lượng ống inox ngay từ khâu sản xuất.
- Tăng tính đồng nhất: Việc áp dụng tiêu chuẩn chung giúp các sản phẩm ống inox đạt tính thống nhất về kích thước, quy cách và đặc tính kỹ thuật, thuận tiện cho lắp đặt, thay thế và sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau.
- Đảm bảo an toàn và độ bền: Ống inox đạt tiêu chuẩn giúp chịu áp lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, từ đó nâng cao độ an toàn cho hệ thống và giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng lâu dài.
Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp phụ kiện công nghiệp đi kèm, như mặt bích, van, nối… đảm bảo chất lượng và tương thích với ống inox.
Các Tổ Chức Ban Hành Tiêu Chuẩn Ống Inox
Hiện nay, tiêu chuẩn ống inox được xây dựng và công bố bởi nhiều tổ chức uy tín trên thế giới, tiêu biểu gồm:
- ASTM (American Society for Testing and Materials – Hoa Kỳ): Ban hành nhiều tiêu chuẩn phổ biến cho ống inox như ASTM A312 (ống inox hàn và liền mạch), ASTM A213 (ống inox dùng cho nồi hơi, trao đổi nhiệt) và ASTM A269 (ống inox ứng dụng chung).
- JIS (Japanese Industrial Standards – Nhật Bản): Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống inox như JIS G3459 (ống dùng trong hệ thống đường ống và ứng dụng thông thường) và JIS G3463 (ống dùng cho nồi hơi, trao đổi nhiệt).
- EN/DIN (Tiêu chuẩn Châu Âu): Bao gồm các tiêu chuẩn như EN 10216-5 (ống inox liền mạch) và EN 10217-7 (ống inox hàn), áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp tại châu Âu.
Các tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN/DIN không chỉ áp dụng cho ống inox mà còn cho các phụ kiện như mặt bích inox, đảm bảo kết nối chắc chắn. Việc tuân thủ đúng tiêu chuẩn ống inox là cơ sở quan trọng để đảm bảo chất lượng, độ bền và tính tương thích của sản phẩm trong từng ứng dụng cụ thể, từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
Tiêu Chuẩn Ống Inox ASTM
Tiêu Chuẩn ASTM Là Gì?
Tiêu chuẩn ASTM (do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ – ASTM International ban hành) là một trong những hệ tiêu chuẩn quan trọng nhất được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ống inox chất lượng cao trên toàn thế giới. Các tiêu chuẩn này quy định chi tiết về vật liệu, kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ học và yêu cầu kiểm tra chất lượng của ống inox, từ đó đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và an toàn khi sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Các Tiêu Chuẩn Ống Inox ASTM Phổ Biến
ASTM A312 / A312M: Tiêu chuẩn này áp dụng cho ống inox liền mạch và hàn, được sản xuất từ thép không gỉ austenitic như inox 304, 304L, 316, 316L. Ống theo chuẩn này thích hợp cho dịch vụ chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và ứng dụng chung trong công nghiệp. Phạm vi kích thước từ 1/8″ đến 30″ và độ dày theo các Schedule chuẩn như SCH 5S, SCH 10S, SCH 40S, SCH 80S.
ASTM A213 / A213M: Dành cho ống thép không gỉ liền mạch dùng trong nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt và ứng dụng nhiệt độ cao, đòi hỏi khả năng chịu áp lực và nhiệt tốt.
ASTM A269: Áp dụng cho ống inox liền mạch và hàn dùng trong ứng dụng chung, không yêu cầu chịu áp lực và nhiệt lớn như A212/A213. Ống này phù hợp với các ứng dụng trong chế tạo, thực phẩm, dược phẩm và hệ thống đường ống thông thường.
Bảng Tiêu Chuẩn Thành Phần Inox ASTM A312 / A312M
| Thành phần (%) | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L | Inox 321 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.035 | ≤ 0.08 | ≤ 0.035 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 | 16.0 – 18.0 | 17.0 – 19.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 11.0 | 8.0 – 13.0 | 11.0 – 14.0 | 10.0 – 14.0 | 9.0 – 12.0 |
| Molybdenum (Mo) | — | — | 2.00 – 3.00 | 2.00 – 3.00 | — |
Bảng Tiêu Chuẩn Thành Phần Inox ASTM A358 / A358M
| Thành phần (%) | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L | Inox 321 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.07 | ≤ 0.03 | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Crom (Cr) | 17.5 – 19.5 | 17.5 – 19.5 | 16.0 – 18.0 | 16.0 – 18.0 | 17.0 – 19.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 10.5 | 8.0 – 12.0 | 10.0 – 14.0 | 10.0 – 14.0 | 9.0 – 12.0 |
| Molybdenum (Mo) | — | — | 2.00 – 3.00 | 2.00 – 3.00 | — |
Bảng Tiêu Chuẩn Thành Phần Inox ASTM A778 / A778M
| Thành phần (%) | Inox 304L | Inox 316L | Inox 321 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.080 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 | 17.0 – 19.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 13.0 | 10.0 – 14.0 | 9.0 – 12.0 |
| Molybdenum (Mo) | — | 2.00 – 3.00 | — |
So Sánh Nhanh Tiêu Chuẩn Ống Inox ASTM A312 – A358 – A778
| Tiêu chí | ASTM A312 / A312M | ASTM A358 / A358M | ASTM A778 / A778M |
| Loại ống | Ống inox liền mạch & hàn | Ống inox hàn hồ quang (EFW) | Ống inox hàn, không yêu cầu xử lý nhiệt |
| Xử lý sau hàn | Có (theo yêu cầu tiêu chuẩn) | Bắt buộc xử lý nhiệt | Không bắt buộc |
| Khả năng chịu áp lực | Cao | Trung bình – cao | Thấp – trung bình |
| Đường kính sản xuất | Nhỏ → lớn | Lớn (thường > DN300) | Trung bình |
| Mác inox phổ biến | 304, 304L, 316, 316L, 321 | 304, 304L, 316, 316L, 321 | 304L, 316L, 321 |
| Yêu cầu kiểm tra (NDT) | Nghiêm ngặt | Rất nghiêm ngặt | Cơ bản |
| Ứng dụng tiêu biểu | Đường ống áp lực, hơi, hóa chất, thực phẩm | Dầu khí, hóa chất, hệ thống áp lực lớn | Nước, thoát khí, kết cấu |
| Chi phí tương đối | Trung bình | Cao | Thấp |
Gợi ý chọn tiêu chuẩn:
- Cần chịu áp lực & yêu cầu kỹ thuật cao → ASTM A312
- Đường kính lớn, hệ thống công nghiệp nặng → ASTM A358
- Ứng dụng phổ thông, tối ưu chi phí → ASTM A778
Vì Sao ASTM Quan Trọng?
Các tiêu chuẩn ASTM giúp nhà sản xuất kiểm soát chất lượng ống inox từ khâu nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh, đảm bảo:
- Tính đồng nhất và ổn định: sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thống nhất.
- An toàn và độ tin cậy: ống inox đạt tiêu chuẩn sẽ chịu được nhiệt độ, áp lực và môi trường ăn mòn theo thiết kế.
- Tương thích ứng dụng: dễ dàng lựa chọn ống inox phù hợp với từng môi trường sử dụng khác nhau.
Tiêu Chuẩn Ống Inox EN
Tiêu Chuẩn EN Là Gì?
Tiêu chuẩn EN (European Norms) là hệ tiêu chuẩn kỹ thuật do Ủy ban Tiêu chuẩn châu Âu (CEN) ban hành và được áp dụng rộng rãi tại các nước thuộc Liên minh châu Âu. Trong lĩnh vực ống inox công nghiệp, các tiêu chuẩn EN quy định chi tiết về vật liệu, phương pháp sản xuất, kích thước, độ dày, kiểm tra chất lượng và yêu cầu thử nghiệm cuối cùng, giúp đảm bảo sản phẩm đồng nhất, an toàn và tương thích với các hệ thống đường ống khác trong khu vực EU và quốc tế.
Các Tiêu Chuẩn Ống Inox EN Phổ Biến
EN 10216-5
- Áp dụng cho ống thép không gỉ liền mạch dùng trong ứng dụng áp lực.
- Quy định yêu cầu vật liệu, đặc tính cơ học, phương pháp thử và kiểm tra để đảm bảo ống inox đáp ứng chịu lực, chống ăn mòn và hoạt động ổn định dưới áp suất thiết kế.
EN 10217-7
- Dành cho ống thép không gỉ hàn dùng trong hệ đường ống áp lực.
- Chuẩn này quy định rõ các yêu cầu về thi công hàn, kiểm tra mối hàn và thử nghiệm không phá hủy (NDT) để đảm bảo độ bền và an toàn hệ thống.
Điểm nổi bật của tiêu chuẩn EN
- Định hướng châu Âu: Tiêu chuẩn EN được chấp nhận rộng rãi ở EU, đồng thời cũng là tham chiếu quan trọng trong các dự án quốc tế yêu cầu tiêu chuẩn châu Âu.
- Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt: EN yêu cầu các phương pháp thử và kiểm tra chất lượng gắt gao, đặc biệt là kiểm tra không phá hủy (NDT), đảm bảo độ tin cậy cho các ứng dụng chịu áp và nhiệt cao.
- Tương thích lẫn nhau: Các tiêu chuẩn EN có cấu trúc logic giữa ống liền mạch (EN 10216-5) và ống hàn (EN 10217-7), giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thiết kế.
Bảng Tiêu Chuẩn Thành Phần Inox Theo EN
Cả EN 10216-5 (ống liền mạch chịu áp lực) và EN 10217-7 (ống hàn chịu áp lực) dùng chung các mác inox tiêu chuẩn châu Âu. Dưới đây là bảng thành phần hóa học tham khảo theo quy định EN (dựa trên EN 10088 – bộ tiêu chuẩn vật liệu thép không gỉ tham chiếu):
| Thành phần (%) | EN 1.4301 (~304) | EN 1.4307 (~304L) | EN 1.4404 (~316L) | EN 1.4571 (~316Ti / ~321) |
| Cacbon (C) | ≤ 0.07 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 | ≤ 0.015 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 17.5 – 19.5 | 17.5 – 19.5 | 16.5 – 18.5 | 17.0 – 19.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 10.5 | 8.0 – 10.5 | 10.0 – 13.0 | 9.0 – 12.0 |
| Molybdenum (Mo) | — | — | 2.00 – 2.50 | — |
| Titanium (Ti) | — | — | — | ≥ 5×C đến 0.70 |
Ghi chú:
- EN 1.4301 và EN 1.4307 là tương đương nhau về cơ bản, khác nhau ở hàm lượng carbon thấp hơn ở EN 1.4307 → giúp giảm nguy cơ ăn mòn mối hàn.
- EN 1.4404 tương đương inox 316L với Mo → tăng khả năng chống ăn mòn.
- EN 1.4571 (có Titanium) tương đương hợp phần inox 316/321 → ổn định ở nhiệt độ cao, hạn chế kết tủa cacbit.
Tiêu Chuẩn Ống Inox JIS
Tiêu Chuẩn Ống Inox JIS Là Gì?
Tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) là hệ tiêu chuẩn công nghiệp do Nhật Bản ban hành, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và kiểm định ống inox tại thị trường châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam.
Nhờ tính ổn định, chính xác và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, ống inox theo tiêu chuẩn JIS thường được ưu tiên trong ngành cơ khí chính xác, thực phẩm, hóa chất và công nghiệp nặng.
Các Tiêu Chuẩn Ống Inox JIS Phổ Biến
| Tiêu chuẩn JIS | Loại ống | Ứng dụng chính |
| JIS G3447 | Ống inox kết cấu | Kết cấu cơ khí, khung sườn |
| JIS G3459 | Ống inox chịu áp lực | Nồi hơi, đường ống áp suất |
| JIS G3463 | Ống inox trao đổi nhiệt | Lò hơi, thiết bị nhiệt |
| JIS G4305 / G4303 | Thép không gỉ cán | Gia công ống, phụ kiện |
Bảng Tiêu Chuẩn Thành Phần Inox Theo JIS G3459
| Thành phần (%) | SUS 304 | SUS 316 | SUS 321 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 | ≤ 2.00 |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 | ≤ 0.030 |
| Silicon (Si) | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 | ≤ 1.00 |
| Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 | 16.0 – 18.0 | 17.0 – 19.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 10.5 | 10.0 – 14.0 | 9.0 – 12.0 |
| Molybdenum (Mo) | — | 2.00 – 3.00 | — |
| Titanium (Ti) | — | — | ≥ 5 × C |
So Sánh Các Tiêu Chuẩn Ống Inox ASTM – JIS – EN
Để lựa chọn đúng ống inox cho từng dự án, việc hiểu rõ sự khác nhau giữa ASTM (Mỹ), JIS (Nhật) và EN (Châu Âu) là rất quan trọng.

Bảng So Sánh Nhanh Các Tiêu Chuẩn Ống Inox
| Tiêu chí | ASTM (Mỹ) | JIS (Nhật Bản) | EN (Châu Âu) |
| Phạm vi sử dụng | Toàn cầu | Châu Á | Châu Âu, quốc tế |
| Kiểm soát dung sai | Tốt | Rất chặt | Chặt |
| Quy định thành phần | Rõ ràng, phổ biến | Chi tiết, nghiêm ngặt | Chặt chẽ, khoa học |
| Hệ ký hiệu | A312, A358, A778… | SUS 304, SUS 316… | 1.4301, 1.4401… |
| Loại ống | Liền mạch, hàn | Chủ yếu hàn & liền mạch | Liền mạch & hàn |
| Mức độ phổ biến tại VN | Rất cao | Cao | Trung bình |
| Ứng dụng tiêu biểu | Công nghiệp nặng, dầu khí | Thực phẩm, cơ khí chính xác | Hóa chất, áp lực cao |
Các ống inox theo tiêu chuẩn ASTM/JIS/EN có thể kết hợp với van công nghiệp và phụ kiện khác để lắp đặt hệ thống đường ống hoàn chỉnh.
Nên chọn tiêu chuẩn nào?
- ASTM: Phù hợp dự án công nghiệp, dễ tìm vật tư, tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam
- JIS: Phù hợp hệ thống yêu cầu độ chính xác cao, bề mặt đẹp, tuổi thọ ổn định
- EN: Phù hợp dự án theo chuẩn châu Âu, yêu cầu kỹ thuật và kiểm định nghiêm ngặt
👉 Trên thực tế, ASTM – JIS – EN có thể tương đương về vật liệu, nhưng khác nhau về phương pháp kiểm soát, dung sai và cách thử nghiệm. Các mác inox khác nhau có độ dày và kích thước tiêu chuẩn riêng. Tham khảo quy cách ống inox để chọn đúng loại cho dự án của bạn.
Cách Chọn Tiêu Chuẩn Ống Inox Phù Hợp
Việc chọn đúng tiêu chuẩn ống inox không chỉ ảnh hưởng đến độ bền hệ thống, mà còn quyết định chi phí đầu tư và tuổi thọ công trình.

Dựa vào môi trường làm việc
- Môi trường ăn mòn, hóa chất, nước biển → ASTM 316 / EN 1.4401
- Nhiệt độ cao → ASTM 321 / EN 1.4541
- Môi trường thông thường → ASTM 304 / JIS SUS 304
Dựa vào tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án
- Hồ sơ thiết kế yêu cầu ASTM → chọn đúng ASTM (A312, A358…)
- Công trình theo tiêu chuẩn Nhật → ưu tiên JIS
- Dự án xuất khẩu châu Âu → bắt buộc EN 10216 / EN 10217
Dựa vào chi phí và khả năng cung ứng
- ASTM: dễ mua, đa dạng, giá cạnh tranh
- JIS: ổn định, phổ biến tại Việt Nam
- EN: chất lượng cao, giá thường cao hơn
Kết Luận
Hiểu và áp dụng đúng tiêu chuẩn ống inox ASTM, JIS, EN/DIN là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng, độ bền và an toàn cho công trình. Lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp dựa trên môi trường, yêu cầu kỹ thuật và khả năng cung ứng giúp tối ưu chi phí và tuổi thọ hệ thống.
Asia Industry cung cấp ống inox đạt chuẩn quốc tế, kiểm soát nghiêm ngặt từ nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo tính đồng nhất, độ bền và hiệu suất vận hành cao cho mọi dự án.
Liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn giải pháp ống inox tối ưu cho dự án của bạn!
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline: 0981 286 316
✉️ Email: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
