Chi phí vật tư chiếm đến 40% tổng ngân sách nhiều công trình dân dụng và thương mại. Ống inox 201 nổi bật nhờ mức giá cạnh tranh cùng khả năng chịu lực ổn định trong môi trường thông thường. Bài viết cung cấp phân tích kỹ thuật và định hướng lựa chọn hiệu quả cho kỹ sư, nhà thầu và doanh nghiệp sản xuất.
1 Ống inox 201 là gì?
Ống inox 201 là loại ống thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, chứa hàm lượng mangan cao và niken thấp hơn so với inox 304. Thành phần này giúp giảm chi phí sản xuất nhưng vẫn giữ được độ bền cơ bản. Sản phẩm được sản xuất dưới nhiều dạng như ống hàn và ống đúc. Tùy theo nhu cầu sử dụng mà lựa chọn phù hợp.
Ống 201 là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao. Như hệ thống dẫn nước sinh hoạt, hệ thống thông gió, khí gas…

2 Thông số kỹ thuật
Một trong những điều quan trọng với bất kì người tiêu dùng nào, trước khi muốn mua và sử dụng ống inox 201, là thông số kỹ thuật. Việc hiểu rõ chính xác, giúp lựa chọn chính xác ống có kích thước theo yêu cầu. Đảm bảo độ an toàn cho người dùng cũng như thời gian sử dụng lâu dài.
Kích thước: DN15 – DN300
Vật liệu: Inox 201
Độ dày: SCH10, SCH20, SCH40
Chiều dài ống: 6000mm
Áp lực: PN10, PN16
Nhiệt độ: 0 độ C ~ 200 độ C
Môi trường làm việc: Nước, khí, xăng, dầu
Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc
3 Bảng trọng lượng, bảng giá ống inox 201
I. Bảng trọng lượng ống inox 201
Bảng trọng lượng ống inox 201 thể hiện khối lượng theo từng kích thước và độ dày cụ thể. Đây là dữ liệu quan trọng trong thiết kế và thi công hệ thống đường ống. Thông số trọng lượng giúp tính toán chi phí vật tư, vận chuyển và lắp đặt. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án quy mô lớn.
Công thức tính trọng lượng ống inox 201
Trọng lượng ống inox được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trọng lượng (kg/m) = (Đường kính ngoài – Độ dày) × Độ dày × 0.02491
Trong đó:
-
Đường kính và độ dày tính bằng mm
-
0.02491 là hệ số quy đổi của inox
Công thức này giúp tính nhanh trọng lượng khi không có bảng tra sẵn.
II. Bảng giá ống inox 201
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường, độ dày, tiêu chuẩn (SCH), số lượng và đơn vị cung cấp.
| Đường kính (Phi) | Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Phi 12 | 0.6 – 1.2 | 38.000 – 45.000 |
| Phi 16 | 0.7 – 1.5 | 37.500 – 44.000 |
| Phi 21 | 0.8 – 2.0 | 37.000 – 43.500 |
| Phi 27 | 0.9 – 2.5 | 36.500 – 43.000 |
| Phi 34 | 1.0 – 3.0 | 36.000 – 42.500 |
| Phi 42 | 1.2 – 3.5 | 36.000 – 42.000 |
| Phi 60 | 1.5 – 4.0 | 35.500 – 41.500 |
4 Ưu điểm nổi bật của ống inox 201
Ống inox 201 mang lại nhiều lợi ích trong thực tế sử dụng.
Chi phí thấp là ưu điểm lớn nhất giúp tối ưu ngân sách. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dự án quy mô lớn.
Độ bền cơ học tốt giúp sản phẩm chịu lực và va đập hiệu quả.
Bề mặt sáng giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Dễ gia công và lắp đặt giúp tiết kiệm thời gian thi công.

5 Tổng kho ống inox tại Asia
Asia Industry tự hào là tổng kho ống inox công nghiệp quy mô lớn hàng đầu tại Hà Nội & TP.HCM, chuyên cung cấp đầy đủ các loại ống tiêu chuẩn ASTM, JIS…với kích cỡ từ DN15 đến DN600. Hàng hóa được kiểm định chất lượng chặt chẽ, luôn sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu lắp đặt công trình, nhà máy và hệ thống đường ống kỹ thuật.
Chúng tôi cam kết:
- Kho hàng lớn – Giao nhanh trong ngày toàn quốc
- Giá tốt cho công trình – chiết khấu ưu đãi cho đại lý
- Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ – hóa đơn VAT rõ ràng
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm – đúng chủng loại, đúng tiêu chuẩn
Thông tin liên hệ:
📍 Địa chỉ: 934 Bạch Đằng, Thanh Lương, Hai Bà Trưng, Hà Nội
📞 Hotline tư vấn kỹ thuật: 0981 286 316
✉️ Email hỗ trợ: vattuasia@gmail.com
🌐 Website: https://inoxsteel.vn
Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích về mặt bích công nghiệp. Liên hệ Asia Industry ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!






