Trong các hệ thống đường ống công nghiệp, lựa chọn đúng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, an toàn và chi phí vận hành. Ống inox phi 50 được xem là kích thước tiêu chuẩn, cân bằng giữa lưu lượng và khả năng chịu lực. Nội dung sau giúp làm rõ đặc điểm, ứng dụng và tiêu chí lựa chọn hiệu quả.
1. Ống inox phi 50
Ống inox phi 50 là loại ống thép có đường kính ngoài danh nghĩa 50mm, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm được làm hoàn toàn từ vật liệu cao cấp inox 201, inox 304, inox 316, với khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt. Thường sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng, khí hoặc kết cấu phụ trợ, yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn ổn định.
Tại Asia Industry, các dòng ống inox được phân phối trên toàn quốc, với đầy đủ chứng chỉ vật liệu, đảm bảo phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau.

2. Thông số kỹ thuật
Việc lựa chọn dòng ống inox phi 50 sao cho phù hợp với hệ thống cần lắp đặt là vô cùng quan trong, vì vậy chúng tôi đưa ra các thông số chính dưới đây, để người tiêu dùng hiểu rõ hơn.
- Kích thước: Phi 50
- Vật liệu: Inox 201, inox 304, inox 316
- Độ dày: 2mm – 10mm
- Tiêu chuẩn ống: ASTM A312, JIS SUS304, XDCrNi 189,…
- Chiều dài: 6m
- Áp lực: 10bar, 16bar, 25bar
- Nhiệt độ: 0 độ C ~ 200 độ C
- Môi trường: Nước, khí, hóa chất
- Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc
3. Ưu điểm ống inox phi 50
Trong quá trình thiết kế và vận hành hệ thống đường ống, vật liệu và kích thước luôn là yếu tố quyết định hiệu quả dài hạn. Dưới đây là một vài ưu điểm quan trọng của dòng ống inox này.
-Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt.
-Độ bền cơ học cao, thời gian sử dụng lâu dài.
-Đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn.
-Dễ dàng gia công, lắp đặt.
-Sử dụng đa dạng cho nhiều môi trường, nhiệt độ khác nhau.
4. Bảng trong lượng, bảng giá ống inox phi 50
I. Bảng trọng lượng ống inox phi 50
Bảng trọng lượng ống inox phi 50 thể hiện khối lượng tiêu chuẩn của ống theo từng độ dày thành ống và chiều dài nhất định. Thông tin này giúp kỹ sư và nhà thiết kế xác định tải trọng lên giá đỡ, sàn hoặc kết cấu liên quan.
Bảng tra trọng lượng ống
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) |
| 0.6 | 2 |
| 0.7 | 2.39 |
| 0.8 | 2.77 |
| 0.9 | 3.16 |
| 1 | 3.54 |
| 1.1 | 3.92 |
| 1.2 | 4.29 |
| 1.3 | 4.66 |
| 1.4 | 5.76 |
II. Bảng giá ống inox phi 50 mới nhất năm 2026

Lưu ý: Bảng giá cả có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Để có thông tin chính xác và cập nhật nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp qua số Hotline: 0981 286 316, để được báo giá chi tiết.
5. Tiêu chí lựa chọn phù hợp nhu cầu
+Môi trường sử dụng: Việc xác định rõ môi trường làm việc giúp lựa chọn đúng mác inox. Môi trường có hóa chất hoặc độ mặn cao nên ưu tiên inox 316 để đảm bảo an toàn lâu dài.
+Yêu cầu kỹ thuật hệ thống: Áp suất, nhiệt độ và lưu lượng là các yếu tố cần cân nhắc khi chọn độ dày thành ống. Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp tránh phát sinh chi phí thay thế.
+Nguồn cung và chứng chỉ: Asia Industry luôn cung cấp sản phẩm kèm chứng chỉ CO CQ rõ ràng, giúp các nhà mua hàng và quản lý chuỗi cung ứng yên tâm khi đưa vào dự án.
*Lưu ý trong bảo quản và lắp đặt: Ống inox phi 50 cần được bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn trước khi lắp đặt. Khi thi công, nên sử dụng phụ kiện đồng bộ để hạn chế rò rỉ và đảm bảo độ kín của hệ thống.
6. Đơn vị cung cấp ống inox Uy Tín – Chất Lượng – Tại Asia
Asia tự hào là một trong những nhà cung cấp phụ kiện công nghiệp hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Không chỉ tập trung vào yếu tố giá thành mà còn đảm bảo đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, tính ổn định nguồn hàng và khả năng hỗ trợ dài hạn.
Những lợi ích đem lại khi mua các sản phẩm bên công ty chúng tôi:
- Tư vấn kỹ thuật đúng nhu cầu.
- Phù hợp nhiều nhóm khách hàng.
- Tối ưu chi phí dài hạn.
- Đầy đủ giấy tờ CO~CQ, hóa đơn VAT.
- Cung cấp hình ảnh, catalog chính xác, rõ ràng.
Liên hệ ngay cho đội ngũ chuyên viên kỹ thuật lâu năm bên công ty qua số Hotline: 0981 699 316 để được tư vấn, báo giá.







