Trong các hệ thống kỹ thuật hiện đại, việc lựa chọn vật liệu đúng tiêu chuẩn quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu suất vận hành. Ống inox phi 49 đang được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực, chống ăn mòn và tính linh hoạt cao. Bài viết giúp làm rõ đặc điểm, ứng dụng và giá trị thực tế của dòng ống này.
1. Ống inox phi 49
Ống inox phi 49 là dòng ống thép không gỉ có đường kính ngoài 49 mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đáp ứng các yêu cầu về cơ học và độ bền hóa học. Kích thước này phù hợp cho nhiều hệ thống dẫn, kết cấu và gia công công nghiệp.
Trong thực tế, ống inox phi 49 thường được chế tạo từ các mác thép phổ biến như inox 304 hoặc inox 201, cho phép cân bằng giữa chi phí và hiệu năng sử dụng. Ống thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM, JIS hoặc EN. Những tiêu chuẩn này quy định rõ sai số kích thước, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

2. Thông số kỹ thuật
Khi cung cấp các dòng ống phi 49 ra thị trường, không chỉ đơn vị chúng tôi mà nhiều đơn vị khác, đều đưa ra những thông số chi tiết quan trọng. Việc này giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn, từ đó đưa ra lựa chọn sao cho phù hợp với hệ thống cần lắp đặt, hạn chế tổn thất chi phí không đáng có.
- Kích thước: Phi 49, DN40 hay 1-1/2″
- Vật liệu: Inox 201, inox 304, inox 316
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS hoặc EN
- Độ dày: 1mm – 10mm
- Chiều dài: 6m
- Áp lực: PN10, PN16
- Nhiệt độ: 0 độ C ~ 200 độ C
- Môi trường làm việc: Nước, khí, hóa chất
- Xuất xứ: Đài Loan, Trung Quốc
3. Bảng trọng lượng, bảng giá ống inox phi 49
I. Bảng trọng lượng ống inox phi 49
Trong quá trình thiết kế, thi công và mua sắm vật tư công nghiệp, việc xác định chính xác khối lượng ống inox đóng vai trò then chốt. Bảng trọng lượng ống inox phi 49 giúp chuẩn hóa dữ liệu, giảm sai số tính toán và tối ưu chi phí cho toàn bộ chuỗi cung ứng.

II. Bảng giá ống inox phi 49 mới nhất năm 2026
Giá ống inox phi 49 không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố thị trường và kỹ thuật. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp đánh giá đúng mức giá và tránh so sánh sai lệch.
- Inox 201, inox 304 và inox 316 là ba mác thép phổ biến nhất. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, giá thành cao hơn inox 201. Inox 316 chứa molypden, phù hợp môi trường hóa chất và có giá cao nhất trong nhóm này.
- Độ dày càng lớn thì khối lượng càng tăng, kéo theo giá thành cao hơn. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và dễ nhận biết nhất trong bảng giá ống inox phi 49.
Bảng giá ống phi 49 dưới đây mang tính chất tham khảo thị trường, áp dụng cho chiều dài tiêu chuẩn và điều kiện giao hàng phổ biến.
Mức giá tham khảo (VNĐ/kg)
-
Độ dày 1.0 mm: từ 62.000 – 68.000
-
Độ dày 1.2 mm: từ 63.000 – 70.000
-
Độ dày 1.5 mm: từ 65.000 – 73.000
-
Độ dày 2.0 mm: từ 68.000 – 78.000
-
Độ dày 2.5 mm: từ 72.000 – 85.000
Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công. Asia Industry khuyến nghị sử dụng bảng giá như dữ liệu nền để xây dựng kế hoạch tài chính.
4. Ứng dụng ống inox phi 49
Ống inox phi 49 được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt. Nắm rõ ứng dụng giúp người tiêu dùng lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của dòng sản phẩm này.
-Ứng dụng trong các hệ thống dẫn nước sạch, sử lý nước thải.
-Dùng trong các hệ thống dẫn xăng dầu, axit.
-Ứng dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát.
-Dùng trong các hệ thống đóng tàu, vận tải.
-Ứng dụng trong các nhá máy sản xuất thuốc, dùng cụ y tế.

5. Sẵn các loại ống inox phi 49 tại kho Asia – Giá tốt
Công ty TNHH Dịch Vụ Công Nghiệp Asia là hệ thống phân phối vật tư inox quy mô lớn, cung cấp đa dạng chủng loại, kích thước và mác thép phục vụ nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với định hướng tập trung vào chất lượng và tính minh bạch, đơn vị xây dựng tổng kho như một trung tâm kết nối giữa nhà sản xuất, nhà thầu và doanh nghiệp sử dụng cuối.
Với nhu cầu sử dụng ống inox ngày càng tăng trong công nghiệp và xây dựng hiện đại. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp lâu dài, giúp đảm bảo chất lượng vật tư, ổn định nguồn cung và tối ưu chi phí dài hạn.
Khi mua và sử dụng các sản phẩm bên công ty, quý khách an tâm về chất lượng, giấy tờ CO/CQ, hóa đơn và hỗ trợ vận chuyển linh hoạt trên toàn quốc.
Liên hệ ngay cho bên công ty chúng tôi để được tư vấn báo giá từng loại theo yêu cầu:
- Địa chỉ: 934 Đường Bạch Đằng Thanh Lương Hai Bà Trưng Hà Nội 11623 Việt Nam
- Hotline : 0981 286 316







