Khối lượng riêng của thép là chỉ số kỹ thuật nền tảng trong thiết kế, tính toán kết cấu và lựa chọn vật liệu. Việc hiểu chính xác thông số này giúp giảm sai số thi công, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn công trình. Nội dung sau cung cấp góc nhìn hệ thống và ứng dụng thực tiễn.
Khối lượng riêng của thép là gì
Khối lượng riêng của thép thể hiện mức độ tập trung khối lượng trên một đơn vị thể tích. Thông số này thường được sử dụng để quy đổi từ thể tích sang khối lượng trong tính toán vật liệu. Khối lượng riêng của thép được xác định là tỷ số giữa khối lượng và thể tích vật liệu trong điều kiện tiêu chuẩn.
Trong thực tế thiết kế, chỉ số này đóng vai trò cốt lõi khi lập dự toán, kiểm tra tải trọng và lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp. Asia Industry ghi nhận đây là dữ liệu được sử dụng xuyên suốt từ giai đoạn thiết kế đến thi công.
Bảng tra cứu khối lượng riêng của thép
Bảng tra cứu khối lượng riêng của thép là tài liệu kỹ thuật quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp chế tạo. Bảng này cung cấp giá trị khối lượng riêng tiêu chuẩn của các loại thép phổ biến, giúp quy đổi nhanh từ thể tích sang trọng lượng phục vụ thiết kế, dự toán vật tư và kiểm soát tải trọng công trình. Việc sử dụng bảng tra cứu giúp giảm sai số tính toán, tối ưu chi phí và nâng cao độ chính xác trong quá trình lựa chọn vật liệu, đặc biệt đối với kỹ sư, nhà thầu và bộ phận quản lý chuỗi cung ứng.
Có hai cách xác định khối lượng riêng của thép là dựa vào công thức hoặc bảng tra cứu dưới đây
Công thức tính: m = (7850*L*3.14*d^2)/4
m: khối lượng riêng của sắt thép kg
7850 là khối lượng riêng của thép đơn vị kg/ m3 tức là 1 m3 khối sắt sẽ có khối lượng 7850
L: chiều dài sắt phi (L=11.7m)
3.14: số phi = 3.1416
d: đường kính của cây thép phi đơn vị là mét (sắt phi 12 sẽ có d= 0.012m, sắt phi 10 sẽ có d= 0.010m, sắt phi 6 sẽ có d= 0.006m
Ảnh minh họa: Bảng quy đổi trọng lượng các trọng lượng sắt thép phi 8 10 12 16 18 20 22 25, hiện nay
Bảng tra diện tích cốt thép
Bảng tra diện tích cốt thép mới nhất
Bảng tra diện tích cốt thép phân bố trên 1m bề rộng bản ( cm62/m)
BẢNG TRA DIỆN TÍCH CỐT THÉP PHÂN BỐ TRÊN 1m BỀ RỘNG BẢN (cm2/m)
Phân biệt khối lượng riêng và trọng lượng riêng
Khối lượng riêng và trọng lượng riêng là hai khái niệm thường xuyên xuất hiện trong cơ học, xây dựng và vật liệu, nhưng có bản chất hoàn toàn khác nhau. Việc phân biệt rõ giúp tránh nhầm lẫn trong tính toán kỹ thuật và ứng dụng thực tế.
Trọng lượng của 1 vật chính là lực hút của trái đất lên vật đó. Công thức tính trọng lượng riêng như sau:
Trọng lượng riêng = Khối lượng riêng x 9,81
Đơn vị của trọng lượng riêng là KN, còn đơn vị của khối lượng riêng là KG.
Bảng tra trọng lượng riêng của thép tròn
Trọng lượng của thép tròn được chúng tôi tổng hợp trong bản dưới đây
Bảng trọng lượng thép tròn
Bảng tra trọng lượng riêng của thép hộp vuông, chữ nhật
Khi mua và sử dụng các loại thép hộp vuông, chữ nhật, quý khách hàng muốn nắm rõ trọng lượng của chúng để thuận tiện cho việc thi công vận chuyển, giá thành hợp lý tham khảo bảng dưới đây.
Bảng tra trọng lượng riêng của thép D20
Dưới đây là bảng tính trọng lượng ống thép D20 nói riêng và các kích thước khác nói chung.
Bảng tra trọng lượng riêng của thép hộp cỡ lớn
Việc sử dụng các loại thép hộp có kích thước lớn, rất khó khăn trong việc đem đi cân từng cái để biết trọng lượng. Chính vì vậy trước khi mua quý khách có thể xem bảng dưới đây để tính chính xác trọng lượng theo yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng riêng của thép hộp có kích cỡ lớn
Bảng tra trọng lượng riêng của thép chữ U
Trọng lượng thép chữ U với tên gọi khá xa lạ với người tiêu dùng, vì vậy cần dựa vào bảng quy đổi dưới đây
Bảng tra trọng lượng riêng của thép chữ U mới nhất hiện nay
Các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng riêng của thép
Khối lượng riêng của thép phản ánh mối quan hệ giữa khối lượng và thể tích của vật liệu, giá trị tiêu chuẩn thường xấp xỉ 7.850 kg/m³. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất và ứng dụng, con số này có thể dao động nhẹ do nhiều yếu tố kỹ thuật và công nghệ. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp tính toán chính xác khối lượng, kiểm soát vật tư và thiết kế an toàn.
Thành phần hóa học và hàm lượng hợp kim
Thép là hợp kim của sắt và carbon, có thể bổ sung nhiều nguyên tố khác.
Hàm lượng carbon thay đổi làm biến đổi cấu trúc mạng tinh thể
Nguyên tố hợp kim như mangan, crom, niken, molypden có khối lượng riêng khác sắt
Thép hợp kim cao thường có khối lượng riêng cao hoặc thấp hơn nhẹ so với thép carbon
Sự thay đổi này thường nằm trong phạm vi nhỏ, nhưng ảnh hưởng rõ trong các phép tính kỹ thuật chính xác.
Cấu trúc tinh thể và tổ chức kim loại
Quá trình luyện kim tạo nên các pha cấu trúc khác nhau.
Ferrit, peclit, bainit, mactenxit có mật độ sắp xếp nguyên tử khác nhau
Mật độ nguyên tử càng cao, khối lượng riêng càng lớn
Sự chuyển pha do nhiệt luyện làm thay đổi nhẹ thể tích vật liệu
Đây là yếu tố quan trọng trong thép chịu lực và thép đặc biệt.
Nhiệt độ làm việc và điều kiện môi trường
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích.
Nhiệt độ tăng gây giãn nở nhiệt, thể tích tăng
Thể tích tăng làm khối lượng riêng giảm tương đối
Khi nguội về điều kiện tiêu chuẩn, giá trị gần như trở lại ban đầu
Trong đa số tính toán xây dựng, ảnh hưởng này thường được bỏ qua, nhưng cần xem xét trong công nghiệp nhiệt.
Mức độ rỗng và khuyết tật vật liệu
Quá trình đúc và cán có thể tạo ra khuyết tật vi mô.
Lỗ rỗng khí hoặc co ngót
Nứt vi mô trong cấu trúc
Tạp chất không kim loại
Các yếu tố này làm giảm khối lượng riêng thực tế so với giá trị lý thuyết.
Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai cho phép
Mỗi tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép mức sai số nhất định.
Dung sai kích thước ảnh hưởng đến thể tích
Khối lượng thực tế chênh lệch so với tính toán
Sai số thường nằm trong giới hạn kiểm soát
Asia Industry luôn khuyến nghị đối chiếu bảng tra tiêu chuẩn và dữ liệu nhà sản xuất khi tính toán.
Phương pháp gia công và xử lý bề mặt
Gia công cơ khí và xử lý bề mặt cũng tạo khác biệt nhỏ.
Mạ kẽm, sơn phủ làm tăng khối lượng tổng
Cắt gọt cơ khí làm giảm thể tích
Đánh bóng thay đổi rất nhỏ mật độ bề mặt
Ảnh hưởng này quan trọng khi cân đo khối lượng thành phẩm.
So sánh khối lượng riêng của thép với vật liệu khác
Khối lượng riêng là thông số thể hiện mức độ nặng – nhẹ của vật liệu trên một đơn vị thể tích. Trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí, việc so sánh khối lượng riêng của thép với các vật liệu khác giúp lựa chọn vật liệu phù hợp về chịu lực, trọng lượng và chi phí.
Giá trị tham chiếu phổ biến của thép là ≈ 7.850 kg/m³.
Bảng so sánh khối lượng riêng của thép với vật liệu khác
Giá trị khối lượng riêng của thép phổ biến là gì
Khối lượng riêng của thép là đại lượng biểu thị khối lượng của thép trên một đơn vị thể tích. Trong kỹ thuật cơ khí và xây dựng, giá trị này được dùng làm chuẩn tính khối lượng, lập dự toán và thiết kế kết cấu.
Giá trị tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến
Thép carbon và thép kết cấu thông dụng: ≈ 7.850 kg/m³ (tương đương 7,85 g/cm³)
Đây là giá trị phổ biến nhất, được áp dụng trong phần lớn bảng tra khối lượng thép, phần mềm tính toán và hồ sơ thiết kế.
Giá trị khối lượng riêng của một số loại thép thường gặp
Sự chênh lệch chủ yếu đến từ thành phần hợp kim như crom, niken, molypden.
Vì sao giá trị 7.850 kg/m³ được dùng làm chuẩn
Phù hợp với đa số thép xây dựng và thép cơ khí
Sai số nhỏ, chấp nhận được trong thiết kế và dự toán
Được sử dụng thống nhất trong bảng tra kỹ thuật và tiêu chuẩn phổ biến
Trong thực tế, khối lượng riêng của thép có thể dao động nhẹ do dung sai sản xuất, cấu trúc kim loại và nhiệt độ, nhưng hiếm khi vượt quá ±1%.
Ứng dụng của khối lượng riêng của thép trong thực tế
Khối lượng riêng của thép (xấp xỉ 7.850 kg/m³ đối với thép carbon phổ biến) là thông số nền tảng trong kỹ thuật cơ khí và xây dựng. Giá trị này được sử dụng xuyên suốt từ thiết kế, dự toán, mua sắm đến thi công và nghiệm thu, giúp đảm bảo độ chính xác, an toàn và hiệu quả chi phí.